LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

popularize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

popularize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi
  • quảng bá hoặc lan truyền một điều gì đó
  • làm cho cái gì đó hấp dẫn hơn với công chúng
Illustration for this word

popularize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

popularize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒpjʊləraɪz/
Mỹ /ˈpɑpjʊləraɪz/
Tiết
popularize

popularize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'nhân dân' (thông dụng) + '- hóa' (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Latinh 'popularis', qua tiếng Pháp cổ 'popular'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nghệ sĩ đường phố biến một vỉa hè tẻ nhạt thành một sân khấu nhộn nhịp, làm cho nghệ thuật của họ trở nên phổ biến với mỗi người qua đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Popularize có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên được biết đến rộng rãi hoặc được chấp nhận bởi một đối tượng lớn. Động từ nhấn mạnh việc quảng bá tích cực, lan tỏa hoặc ủng hộ nhằm tăng tính hiển thị và sức hấp dẫn. Bạn có thể phổ biến một khái niệm khoa học bằng cách giải thích rõ ràng, trình diễn dễ hiểu và mở rộng trên phương tiện truyền thông; một chiến dịch có thể phổ biến một sản phẩm mới thông qua trình diễn, lời chứng thực và xây dựng thương hiệu chiến lược. Từ này áp dụng cho ý tưởng, chính sách hoặc xu hướng, và thường bao hàm nỗ lực đưa thứ gì đó từ nhận thức dành cho người dùng hẹp thành thảo luận hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đừng nhầm với tính từ phổ biến. 2) Dùng với đối tượng cụ thể: phổ biến một khái niệm, sản phẩm, chính sách. 3) Ưu tiên thể chủ động. 4) Cấu trúc hay gặp: phổ biến thông qua, phổ biến trong. 5) Điều chỉnh thông điệp cho đối tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là làm cho bản thân trở nên phổ biến, mà làm cho thứ gì đó trở nên phổ biến.
  • Không dùng với người.
  • Chú ý khác biệt giữa phổ biến (popp) và phổ biến hóa.
  • Cụ thể hóa với đối tượng.
  • Kiểu viết và từ vựng regional có thể khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ phổ biến hóa là trở nên phổ biến, nhưng ý nghĩa đúng là làm cho cái gì đó được phổ biến đến đại chúng.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ tư duy kết nối phổ biến hóa với khái niệm/sản phẩm/chính sách.
  • Luyện tập các collocation phổ biến: phổ biến hóa một khái niệm, qua truyền thông.
  • Chuyển từ câu bị động sang chủ động.
  • Lưu ý khác biệt với từ 'phổ biến' tính từ.
  • Dùng từ đồng nghĩa như thúc đẩy/phổ biến tùy ngữ cảnh.
  • Xem ví dụ thực tế trong tin tức hoặc văn bản chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'popularize'?

A.To make something popular
B.To hide from the public
C.To confuse others
D.To ensure accuracy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'popularize' correctly.

A.The sculpture was popularize in the local gallery.
B.She was trying to popularize the idea of being quiet.
C.The chef will popularize a new recipe this summer.
D.He decided to popularize his book by keeping it a secret.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'popularize'?

A.Facilitate
B.Promote
C.Conceal
D.Abandon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'popularize'?

A.Enhance
B.Diminish
C.Clarify
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something was made popular?

A.People stopped buying the best-selling book.
B.A new phone model gained a lot of attention.
C.Many choose to ignore certain trends in fashion.
D.A new law was introduced quietly without public knowledge.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ