portions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Por- = phần, -tion = hành động; từ tiếng Latin 'portio' có nghĩa là 'phần' hoặc 'cổ phần'. Hãy tưởng tượng một miếng bánh được đưa cho ai đó, biểu thị phần của họ trong món tráng miệng lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nhấc đĩa lên và di chuyển một phần thức ăn về giữa. Nhấp nhô của vị trí làm mình điều chỉnh nhẹ cho cân bằng với những món ăn khác. Đặt xuống, mình cảm thấy một chút kiểm soát và quyết định nên chia sẻ hay giữ lại bao nhiêu phần. Ý nghĩ về một phần dần lan ra trong các quyết định hàng ngày, từ chia sẻ với bạn bè tới để dành thời gian cho bản thân.
Phân đoạn (portion) có nghĩa là một phần của cái gì đó lớn hơn, hoặc một phần ăn được cấp cho ai đó, hoặc một lượng được phân phối. Nó thể hiện một số lượng định sẵn mà ai đó nhận được, chứ không nhất thiết là toàn bộ vật thể. Trong nấu ăn và dinh dưỡng, kích thước phần rất quan trọng. Nhớ rằng một phần không nhất thiết là toàn bộ món ăn; đó là phần được cấp hoặc được chọn, ví dụ một lát bánh được đưa cho khách.
Đối với người Việt, portion thường gắn với một lượng được cấp phát hoặc một phần cụ thể. Dễ nhầm với từ part hoặc piece trong nói thông thường.
What does 'portions' mean?
Choose the correct sentence that uses 'portions'.
Which word is most similar to 'portions'?
What is the opposite of 'portions'?
Can you think of a real-life scenario involving servings of food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật