LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

portions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

portions Ý nghĩa của Từ

  • một phần của cái gì đó lớn hơn
  • một suất ăn
  • một phần hoặc số lượng được phân bổ
Illustration for this word

portions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

portions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔːʃən/
Mỹ /ˈpɔrʃən/
Tiết
portion

portions Từ nguyên của Từ

Por- = phần, -tion = hành động; từ tiếng Latin 'portio' có nghĩa là 'phần' hoặc 'cổ phần'. Hãy tưởng tượng một miếng bánh được đưa cho ai đó, biểu thị phần của họ trong món tráng miệng lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nhấc đĩa lên và di chuyển một phần thức ăn về giữa. Nhấp nhô của vị trí làm mình điều chỉnh nhẹ cho cân bằng với những món ăn khác. Đặt xuống, mình cảm thấy một chút kiểm soát và quyết định nên chia sẻ hay giữ lại bao nhiêu phần. Ý nghĩ về một phần dần lan ra trong các quyết định hàng ngày, từ chia sẻ với bạn bè tới để dành thời gian cho bản thân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân đoạn (portion) có nghĩa là một phần của cái gì đó lớn hơn, hoặc một phần ăn được cấp cho ai đó, hoặc một lượng được phân phối. Nó thể hiện một số lượng định sẵn mà ai đó nhận được, chứ không nhất thiết là toàn bộ vật thể. Trong nấu ăn và dinh dưỡng, kích thước phần rất quan trọng. Nhớ rằng một phần không nhất thiết là toàn bộ món ăn; đó là phần được cấp hoặc được chọn, ví dụ một lát bánh được đưa cho khách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ bạn đang nói về một phần của cái gì đó hay một phần được giao định trước. portion of ám chỉ một phần nhỏ của toàn thể; the portion chỉ phần được cấp phát cho ai đó. Trong dinh dưỡng và thực đơn, dùng portion size thay vì portion count. Hãy cho một lượng cụ thể: a portion of cake hoặc a portion of money. Nhớ rằng portion cũng có thể là khái niệm trừu tượng (một phần ngân sách).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là một vật đầy đủ
  • Portion và piece hay part đồng nghĩa ở mọi hoàn cảnh
  • Phải đo phần ăn chính xác theo gram
  • Portion chỉ dùng cho thực phẩm
  • Portion và quota có thể thay thế cho mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, portion thường gắn với một lượng được cấp phát hoặc một phần cụ thể. Dễ nhầm với từ part hoặc piece trong nói thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập với thực đơn để phân biệt kích thước phần
  • So sánh portion với piece/part để thấy khác biệt
  • Dùng the portion khi nói về một phần được phân công
  • Ghi nhớ các cấu trúc: portion of + danh từ vs the portion of + danh từ
  • Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
  • Xem nhãn dinh dưỡng để biết các phần ăn phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'portions' mean?

A.A type of food ingredient
B.Parts or divisions of a whole
C.A type of container
D.A special kind of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'portions'.

A.He played portions of the guitar for us.
B.She bought portions of fabric for her sewing project.
C.The chef served large portions of the meal.
D.He traveled portions of the world.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'portions'?

A.sections
B.whole
C.sum
D.total
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'portions'?

A.fragment
B.totality
C.section
D.slice
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving servings of food?

A.The teacher graded the exams.
B.She divided the cake into equal portions for the guests.
C.They took photographs of their vacation.
D.He wrote an article for the newspaper.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call about Schedule

Simple Phone Call

2025.09.17 · 0:21 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Financial Aid Options

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ