LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

portraiture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

portraiture Ý nghĩa của Từ

  • nghệ thuật tạo ra chân dung
  • một sự thể hiện của một người
  • một phong cách hội họa hoặc nhiếp ảnh tập trung vào việc khắc họa khuôn mặt của các đối tượng
Illustration for this word

portraiture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

portraiture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔːtrɪtʃə/
Mỹ /ˈpɔrtɪtʃər/
Tiết
portraiture

portraiture Từ nguyên của Từ

Chân dung: từ 'chân dung' (Latinh: portare 'mang') + hậu tố '-ure' thể hiện hành động hoặc kết quả. Về mặt lịch sử, nó phát triển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ đang mang một bức tranh để nắm bắt bản chất của một người, tạo ra một hình ảnh vĩnh cửu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Portraiture là thực hành vẽ chân dung qua nhiều phương tiện như hội họa, phác thảo, nhiếp ảnh hoặc phương tiện khác, nhằm nắm bắt vẻ ngoài, tâm trạng và cá tính của một người. Nó vượt lên sự giống nhau đơn thuần bằng cách xem xét ánh sáng, tư thế, phông nền và bố cục để phơi bày tính cách hoặc câu chuyện. Trong bối cảnh lịch sử và hiện đại, portraiture bao gồm tác phẩm được đặt hàng chính thức cũng như các phương pháp ngẫu hứng hoặc thử nghiệm, bao gồm tự họa. Thuật ngữ gợi mở các thảo luận về kỹ thuật, ý định và biểu đạt, cùng với các vấn đề đạo đức và đồng ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng portraiture để nói về thực hành hoặc lĩnh vực, không phải một bức ảnh đơn lẻ.
  • - Phân biệt giữa a portrait (bức hình) và portraiture (nghệ thuật/nghiệp vụ chân dung).
  • - Lưu ý các cụm từ như portraiture trong nhiếp ảnh so với chân dung trong một bức ảnh.
  • - Bối cảnh rất quan trọng: chân dung nhận được đặt hàng hay tự họa.
  • - Thuật ngữ mang ý nghĩa lịch sử và lý thuyết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Portraiture chỉ là những mô tả cực kỳ chân thực.
  • Chỉ cho thấy khuôn mặt, không phải toàn bộ con người.
  • Nó luôn đòi hỏi hội họa; nhiếp ảnh không thể là portraiture.
  • Thuật ngữ này không có lịch sử.
  • Nó bằng với một chân dung đơn lẻ, không phải phạm vi rộng hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, portraiture nhấn mạnh thực hành và lý thuyết của việc vẽ chân dung, không chỉ một bức ảnh hoàn chỉnh. Người học hay nhầm với một bức chân dung đơn lẻ.

Mẹo Học

  • Đọc các định nghĩa và ví dụ để hiểu sự khác biệt giữa portraiture và một bức chân dung.
  • Chú ý các phương tiện như hội họa, phác thảo, nhiếp ảnh.
  • Nghiên cứu các ứng dụng lịch sử và hiện đại để hiểu sự phát triển của phong cách.
  • Luyện tập nhận biết tâm trạng và tư thế của chủ thể, không chỉ sự giống nhau.
  • Học các collocations phổ biến như portraiture trong nhiếp ảnh hoặc tự họa.
  • Chú ý các vấn đề đạo đức và sự đồng ý khi miêu tả người thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'portraiture'?

A.The act of cooking food
B.A scientific method of measuring time
C.A style of painting, drawing, or photograph of a person
D.The process of writing a story
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'portraiture' correctly?

A.The museum featured a beautiful collection of portraiture from the Renaissance period.
B.The chef focused on portraiture to create a culinary masterpiece.
C.She used portraiture to describe her feelings in a poem.
D.His portraiture was vibrant and colorful, resembling a sunny day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'portraiture'?

A.Baking
B.Representation
C.Mathematics
D.Movement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'portraiture'?

A.Reality
B.Abstraction
C.Movement
D.Chaos
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving portraiture?

A.Many artists today still create portraits to capture the essence of individuals.
B.She enjoys taking pictures of flowers in her garden.
C.The chef prepared a stunning plate of gourmet food for the guests.
D.An exhibit showcased modern art that often focused on abstract concepts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ