LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

postulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

postulate Ý nghĩa của Từ

  • giả định điều gì đó là đúng để tranh luận
  • đề xuất một lý thuyết hoặc ý tưởng
  • một nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản
Illustration for this word

postulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

postulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒstjʊlət/
Mỹ /ˈpɑːstʃʊlət/
Tiết
postulate

postulate Từ nguyên của Từ

post- = sau, ulate = đặt; Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học giả đưa ra những suy nghĩ mới sau cuộc thảo luận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Postulate là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, được dùng ở cả hai dạng động từ và danh từ. Với động từ, nó có nghĩa là giả định điều gì đó là đúng để phục vụ cho lập luận, tạm thời bỏ qua nghi ngờ và tiếp tục quy trình tư duy. Còn với danh từ, postulate là một nguyên lý cơ bản hoặc tiền đề được chấp nhận mà không cần chứng minh, làm điểm khởi đầu cho suy luận. Nguồn gốc từ tiếng Latinh post- (sau) và -ulate (đặt), đi qua tiếng Pháp Trung cổ into tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem postulate như một tiền đề cho lập luận
  • Dùng nó để đề xuất lý thuyết, không phải khẳng định sự thật đã được chứng minh
  • Phân biệt giữa động từ và danh từ postulate
  • Kết hợp với bằng chứng hoặc lý luận chứ không phải sự xác nhận
  • Tránh dùng từ đồng nghĩa thông dụng như giả định
  • Điều chỉnh giọng văn cho phù hợp ngữ cảnh học thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Postulate là sự thật được chứng minh
  • Ở mọi ngữ cảnh nó đồng nghĩa với giả định
  • Chỉ được dùng ở dạng động từ, không ở danh từ
  • Dùng postulate có nghĩa là đã có bằng chứng
  • Một tiền đề có thể thay thế bằng chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Postulate xếp một tuyên bố thành tiền đề hữu ích cho lập luận, không phải sự việc được chứng minh; người học thường nhầm với giả định hoặc đề xuất.

Mẹo Học

  • Phân biệt postulate ở dạng động từ và danh từ.
  • Kết hợp tiền đề với lý luận hoặc bằng chứng để kiểm chứng.
  • So sánh với giả định và đề xuất để làm rõ ngữ nghĩa.
  • Luyện tập trong bối cảnh học thuật (khoa học, triết học).
  • Dùng các cụm từ thông dụng: postulate a theory, a principle.
  • Dùng postulated cho các luận điểm đã diễn ra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'postulate'?

A.Exercise
B.Conclusion
C.Fact
D.Hypothesis
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'postulate' used correctly?

A.She proved her postulate with evidence.
B.He postulated that the Earth is flat.
C.They disproved the postulate with experimentation.
D.I cannot postulate with confidence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'postulate'?

A.Ignore
B.Deny
C.Theory
D.Accept
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'postulate'?

A.Refute
B.Validate
C.Support
D.Endorse
Bước 5: Thành thạo

In a scientific research paper, how might a researcher use a 'postulate'?

A.To present a proven fact
B.To analyze data
C.To propose a hypothesis
D.To list references

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ