posture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
posture = post- (hậu tố chỉ vị trí) + -ure (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'positura' → Pháp 'posture' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang tạo dáng để thể hiện sự tự tin, như thể họ thực sự đang đặt cơ thể mình vào một vị trí cụ thể để truyền đạt sức mạnh hoặc cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTư thế là vị trí của cơ thể khi đứng, ngồi hay nằm, bao gồm căn chỉnh cột sống, vai, hông và đầu, và ảnh hưởng đến thoải mái, thăng bằng và cả tâm trạng. Tư thế tốt giúp giảm đau và cải thiện chức năng cơ xương khớp, trong khi tư thế xấu có thể gây căng cơ hoặc mỏi. Theo nghĩa bóng, tư thế cũng có thể chỉ cách suy nghĩ hoặc hành xử. Động từ to posture có thể diễn đạt bằng tạo dáng hoặc tổ chức một tư thế nhằm phô diễn sự tự tin hoặc quyền lực.
Trong tiếng Việt, tư thế dùng cho trạng thái cơ thể, thái độ dùng cho cách nghĩ; người học dễ nhầm tư thế với thái độ và dùng postures như động từ
What is the meaning of the word 'posture'?
In which sentence is the word 'posture' used correctly?
Which word is a synonym of 'posture'?
What is the opposite of 'good posture'?
How is 'posture' important in a job interview?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật