LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm portent chính xác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

potent Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ
  • có hiệu quả lớn
  • có khả năng tạo ra kết quả
Illustration for this word

potent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

potent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊ.tənt/
Mỹ /ˈpoʊ.tənt/
Tiết
potent

potent Từ nguyên của Từ

potent = pot- (sức mạnh) + -ent (có đặc tính) | Latin 'potens' → Pháp cổ 'potent' → Anh. Hãy tưởng tượng một loại thảo mộc mạnh mẽ chiết xuất tinh chất của nó, làm cho nó trở nên mạnh mẽ trong việc chữa bệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Potent có nghĩa là mạnh, có tác dụng lớn hoặc có hiệu lực mạnh. Thường được dùng để miêu tả những thứ có tác động đáng kể, như thuốc potent, hương thơm mạnh, hay một luận điểm có sức thuyết phục. Khác với từ mạnh đơn giản (mạnh), potent nhấn mạnh kết quả hoặc tác động cụ thể, đôi khi đi kèm rủi ro. Người học cần lưu ý sự khác biệt ngữ pháp và ngữ cảnh: potent thường đi với danh từ đếm được hoặc không đếm được như drug, fragrance, argument, hoặc policy. Hãy chú ý mức độ trang trọng và mức độ kỹ thuật của ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng potent để diễn đạt tác dụng mạnh, không dành cho người.
  • Kết hợp với danh từ mang nghĩa tác động như thuốc, mùi, luận điểm.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng powerful.
  • Ngữ cảnh và mức độ trang trọng quan trọng.
  • Tránh lạm dụng trong văn phong thân mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Potent đồng nghĩa với mạnh ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể mô tả cả con người.
  • Không chỉ nói về sức mạnh vật lý mà còn hiệu quả.
  • Có thể mô tả mùi hoặc hương vị.
  • Thông thường mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Potent mang truyền đạt hiệu quả cao hoặc tác động lớn chứ không chỉ là sức mạnh. Người học dễ nhầm potent với powerful; thường dùng cho các tác động mạnh của chất, luận điểm hoặc mùi hương.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thuốc potent, hương potent, luận điểm potent
  • So sánh potent với powerful và hiệu quả trong ngữ cảnh
  • Ngữ cảnh trang trọng/ kỹ thuật
  • Không dùng cho người
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực (y học, pháp lý, tiếp thị)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'potent'?

A.Powerful
B.Weak
C.Sleepy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'potent' correctly?

A.The medicine was potent and made him feel better.
B.The flower was potent in color.
C.The book was potent to read.
D.The chair was potent and comfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'potent'?

A.Tall
B.Strong
C.Sweet
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'potent'?

A.Active
B.Powerless
C.Large
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is described as 'potent'?

A.The coffee was aromatic and pleasant to smell.
B.The chili was potent and spicy, making it hard to eat.
C.The painting was colorful and vibrant.
D.The athlete was speedy and won the race.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ