precaution - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phòng ngừa: precau- = trước, tion = hành động; nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecautio' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận bước lùi để tìm kiếm nguy hiểm trước khi tiến lên, minh họa cho sự cần thiết của việc chuẩn bị và tiên đoán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột biện pháp phòng ngừa là hành động thận trọng được thực hiện trước khi xảy ra rủi ro để ngăn ngừa tổn hại, thiệt hại hoặc phiền toái. Nó không đảm bảo kết quả, nhưng là một biện pháp phòng thủ hợp lý dựa trên đánh giá những điều có thể sai sót. Trong tiếng Việt hàng ngày, người ta nói về các biện pháp phòng ngừa trong sức khỏe, du lịch, công việc và đời sống gia đình: lập kế hoạch từ trước, thu thập thông tin và để dành nguồn lực để giảm thiểu chi phí tiềm ẩn. Từ này thường đi kèm với các hành động hoặc bước như cảnh báo, kiểm tra an toàn hay thiết bị bảo hộ. Nói một cách tích cực, precaution gợi ý sự thận trọng mà không sợ hãi vô lý.
Trong tiếng Việt, precaution được hiểu như hành động phòng ngừa có kế hoạch và cụ thể; người học thường nhầm với sự thận trọng ở mức độ chung.
What is the meaning of the word 'precaution'?
Which sentence uses the word 'precaution' correctly?
Which word is most similar to 'precaution'?
What is the opposite of 'precaution'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'precaution'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật