LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precipitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precipitation Ý nghĩa của Từ

  • bất kỳ hình thức nào của nước rơi từ bầu khí quyển, chẳng hạn như mưa hoặc tuyết
  • hành động khiến một cái gì đó xảy ra đột ngột
  • quá trình tách các chất từ một dung dịch
Illustration for this word

precipitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precipitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪsɪpɪˈteɪʃ(ə)n/
Mỹ /prɪsɪpɪˈteɪʃən/
Tiết
precipitation

precipitation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pre- (trước) + cipit- (nắm bắt) + -ation (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'precipitatio' → Pháp cổ 'précipitation' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đám mây mưa đột ngột giải phóng một trận mưa lớn, nắm bắt mọi thứ nó chạm vào trước khi bắn xuống đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Precipitation là thuật ngữ chỉ mọi dạng nước rơi từ bầu khí quyển xuống mặt đất, như mưa và tuyết. Trong thời tiết học, nó mô tả quá trình nước trở lại mặt đất và ảnh hưởng đến thời tiết và chu trình nước. Trong hóa học, precipitation chỉ sự kết tủa của chất rắn từ dung dịch. Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể dùng ở nghĩa bóng để diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh: thời tiết so với khoa học. Presipitasi có thể nói về mưa, tuyết hoặc các dạng nước rơi khác. Trong hóa học, nghĩa là kết tủa từ dung dịch. Tránh nhầm với bay hơi hoặc ngưng tụ. Ở thể nhiều, presipitasi hiếm nhưng vẫn dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trận mưa là duy nhất khái niệm của precipitación.
  • Luôn được dự báo như một sự kiện duy nhất.
  • Tiền định giữa tiền trìch và bay hơi.
  • Trong hóa học, precipitación chỉ là mưa từ dung dịch.
  • Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thể hiện hai nghĩa: thời tiết và hóa học. Người học thường nhầm lẫn giữa mưa và kết tủa, nên cần nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ ở những ngữ cảnh khác nhau (thời tiết, khoa học).
  • Lưu ý các collocations: dữ liệu bức xạ? Wait adjust.
  • Ghi nhớ collocations như 'dữ liệu mưa' 'tốc độ mưa' và 'sự kiện mưa'.
  • Luyện phân biệt giữa mưa và kết tủa trong hóa học.
  • Dùng phép ẩn dụ thận trọng.
  • Chú ý manh mối ngữ cảnh trong cuộc trò chuyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'precipitation' mean?

A.A sudden or unexpected event
B.A person's mental state
C.Any form of water, liquid or solid, that falls from the atmosphere
D.The process of making decisions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'precipitation' correctly?

A.The precipitation of the cake was delicious.
B.High levels of precipitation can lead to flooding.
C.He experienced great precipitation in his career.
D.The painting showed precipitation through bold colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'precipitation'?

A.Humidity
B.Drought
C.Rainfall
D.Temperature
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'precipitation'?

A.Sunshine
B.Storm
C.Flood
D.Cloudiness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving precipitation?

A.During the summer, the sun was shining brightly all day.
B.A clear sky allowed for a perfect picnic day.
C.Farmers rely on the precipitation of water for their crops.
D.There was no rain or snow this winter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ