LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precocious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precocious Ý nghĩa của Từ

  • sớm phát triển
  • thể hiện những phẩm chất trưởng thành ở tuổi trẻ
Illustration for this word

precocious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precocious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈkəʊ.ʃəs/
Mỹ /prɪˈkoʊ.ʃəs/
Tiết
precocious

precocious Từ nguyên của Từ

Gốc: praecox (Latin) có nghĩa là 'chín sớm'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa nở bất thường sớm vào mùa xuân, làm mọi người ngạc nhiên với những cánh hoa đầy màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Precocious là một tính từ mô tả một đứa trẻ có tài năng hoặc sự phát triển trí tuệ dường như vượt quá mức tuổi của chúng. Ví dụ, một đứa trẻ lên bảy có thể đọc thông thạo và đặt câu hỏi sâu sắc, hoặc một nhạc công trẻ biểu diễn ở mức chuyên nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh tiềm năng và sự xuất sắc, nhưng cũng có thể gợi ý cảm giác bị cô lập hoặc áp lực khi so sánh với bạn cùng trang lứa. Nó không phải một chẩn đoán cố định, mà mô tả hành vi hoặc khả năng được quan sát trong một thời điểm nhất định. Nguồn gốc từ tiếng Latinh praecox, nghĩa là chín muộn sớm, giúp ghi nhớ ý tưởng phát triển sớm hơn bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng với trẻ nhỏ; tránh gán đặc điểm cố định; đưa ra bằng chứng; xem xét bối cảnh; dùng ngôn từ tích cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là đứa trẻ sẽ luôn tiến bộ ở mọi lĩnh vực.
  • Đó là một chẩn đoán y khoa chính thức.
  • Tất cả trẻ precocious đều hòa nhập xã hội tốt.
  • Precocity không đảm bảo thành công trong tương lai.
  • Dùng từ precocious có thể bị xem là khoe khoang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng precocious mô tả sự phát triển sớm của tài năng hoặc khả năng cụ thể, không phải là nhãn cho tính cách tổng thể của đứa trẻ. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là thông minh ở mọi mặt hoặc liên hệ với các đặc điểm xã hội tiêu cực.

Mẹo Học

  • Ghép praecox với hình ảnh trưởng thành sớm để ghi nhớ
  • Sử dụng ví dụ cụ thể
  • So sánh với tình huống phát triển muộn để đối chiếu
  • Thêm ghi chú ngữ cảnh trung lập
  • Luyện phát âm phần -cious
  • Tạo flashcards liên kết từ đồng nghĩa và sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'precocious' mean?

A.Slow to learn or develop
B.Unusually advanced or gifted at an early age
C.Undiscovered or hidden
D.Overly cautious or careful
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'precocious' correctly.

A.The precocious turtle took its time crossing the road.
B.Her precocious understanding of algebra amazed her teacher when she was only seven.
C.On his birthday, they decided to have a precocious party.
D.She was precocious in her love for pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'precocious'?

A.Normal
B.Slow
C.Gifted
D.Reserved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'precocious'?

A.Mature
B.Delayed
C.Evolved
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where someone might be considered 'precocious'.

A.A child plays at the park without supervision.
B.An eight-year-old composes a symphony that impresses renowned musicians.
C.A teenager gets their driver's license early.
D.Someone decides to take a long vacation during summer.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ