precocious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: praecox (Latin) có nghĩa là 'chín sớm'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa nở bất thường sớm vào mùa xuân, làm mọi người ngạc nhiên với những cánh hoa đầy màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrecocious là một tính từ mô tả một đứa trẻ có tài năng hoặc sự phát triển trí tuệ dường như vượt quá mức tuổi của chúng. Ví dụ, một đứa trẻ lên bảy có thể đọc thông thạo và đặt câu hỏi sâu sắc, hoặc một nhạc công trẻ biểu diễn ở mức chuyên nghiệp. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh tiềm năng và sự xuất sắc, nhưng cũng có thể gợi ý cảm giác bị cô lập hoặc áp lực khi so sánh với bạn cùng trang lứa. Nó không phải một chẩn đoán cố định, mà mô tả hành vi hoặc khả năng được quan sát trong một thời điểm nhất định. Nguồn gốc từ tiếng Latinh praecox, nghĩa là chín muộn sớm, giúp ghi nhớ ý tưởng phát triển sớm hơn bình thường.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng precocious mô tả sự phát triển sớm của tài năng hoặc khả năng cụ thể, không phải là nhãn cho tính cách tổng thể của đứa trẻ. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là thông minh ở mọi mặt hoặc liên hệ với các đặc điểm xã hội tiêu cực.
What does the word 'precocious' mean?
Identify the sentence that uses 'precocious' correctly.
Which word is most similar to 'precocious'?
What is the opposite of 'precocious'?
Think of a real-life context where someone might be considered 'precocious'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật