LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

predicament - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

predicament Ý nghĩa của Từ

  • một tình huống khó khăn hoặc bất hạnh
  • một vấn đề phức tạp hoặc thách thức
  • một trạng thái rắc rối
Illustration for this word

predicament Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

predicament Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈdɪkəmənt/
Mỹ /prɪˈdɪkəmənt/
Tiết
predicament

predicament Từ nguyên của Từ

predicament = pre- (trước) + dicare (công bố). Xuất phát: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một phòng xử án, nơi số phận của bạn được công bố trước mặt bạn, mắc kẹt trong một tình huống pháp lý thách thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Predicament là một tình huống khó xử hoặc không may mà trong đó một người chưa biết nên làm gì, thường kèm theo hậu quả tiềm ẩn hoặc cảm giác nhiều lựa chọn không được ưng ý. Từ này có sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn và hay được dùng để mô tả hoàn cảnh pháp lý, đạo đức hoặc thực tế. Bạn có thể gặp predicaments khi bị kết tội mà bằng chứng còn thiếu hoặc phải chọn giữa hai con đường đều khó khăn. Hiểu sắc thái này giúp người học phân biệt với từ ngắn gọn hơn như vấn đề hoặc tình huống khó xử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Predicament được dùng khi cần đưa ra quyết định khó khăn trong một tình huống có nhiều lựa chọn không tốt.
  • Có sắc thái trang trọng hoặc văn chương và khác với vấn đề thông thường.
  • Thường nói 'in a predicament' hoặc 'be in a predicament'.
  • Học viên nên so sánh với dilemma để nhận biết sắc thái.
  • Luyện tập qua ví dụ cụ thể để cảm nhận ngữ điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho là nó chỉ là một vấn đề thông thường.
  • Nhầm lẫn với dilemma trong hoàn cảnh thông thường.
  • Không nhận ra giọng điệu trang trọng của từ ngữ.
  • Tin rằng nó chỉ liên quan đến quyết định đạo đức.
  • Sử dụng nó cho mọi tình huống khó khăn mà không phân biệt hai lựa chọn tệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, predicament mang sắc thái trang trọng; người học có thể bỏ qua mức độ trang trọng và dùng từ đơn giản hơn, như vấn đề.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt: predicament có sắc thái trang trọng và mô tả tình huống khó xử với nhiều lựa chọn không tốt.
  • So sánh với dilemma và vấn đề để chọn ngữ cảnh phù hợp.
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc văn chương.
  • Luyện tập với câu mẫu bằng văn viết và nói.
  • Tránh dùng từ thông dụng khi cần ngữ điệu chính thức.
  • Đọc mẫu câu đa dạng để nắm rõ ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'predicament'?

A.A situation with clear solutions
B.A joyful event
C.A difficult or perplexing situation
D.A routine activity
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'predicament' used correctly?

A.He found himself in a joyful predicament.
B.She avoided any predicaments in her work routine.
C.The predicament had simple solutions at hand.
D.The complex puzzle presented a predicament to the players.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'predicament'?

A.Quandary
B.Solution
C.Opportunity
D.Ease
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'predicament'?

A.Dilemma
B.Solution
C.Challenge
D.Complication
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience a predicament?

A.Choosing what to have for lunch
B.Reading a book peacefully
C.Solving a simple math problem
D.Resolving a moral dilemma

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ