predictable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
predictable: pre- = trước + dict = nói. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Latinh trung cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả cầu thủy tinh nơi bạn có thể thấy các sự kiện trước khi chúng xảy ra, giống như ý nghĩa của từ ngữ này có thể báo trước kết quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBuổi sáng yên tĩnh, tôi đặt ly lên bàn và nhấn công tắc, bàn tay move nhẹ nhàng. Khí nóng dâng lên theo nhịp đều, tôi điều chỉnh thời gian bằng cổ tay. Mỗi động tác nhỏ đưa đến cùng một kết quả, và hương thơm lan tỏa khắp phòng. Nhờ quỹ đạo này, ngày hôm nay trở nên predictable, yên bình và đáng tin cậy.
Predictable có nghĩa là có thể được dự báo hoặc dự đoán, hoặc được cho là sẽ xảy ra. Được dùng để mô tả các kết quả hoặc hành động tuân theo một mẫu quen thuộc và đáng tin cậy. Có thể ở mức trung lập, nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi điều gì đó thiếu bất ngờ hoặc sáng tạo.
Đối với người Việt học tiếng Anh, predictable có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực nhẹ tùy ngữ cảnh. Người học thường nhầm với 'được đảm bảo' hoặc dùng cho người một cách phán xét.
What is the meaning of 'predictable'?
In which sentence is 'predictable' used correctly?
Which word is an antonym of 'predictable'?
In what real-life context can 'predictable' be applied?
Give an example sentence using 'predictable'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật