LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

predictable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

predictable Ý nghĩa của Từ

  • có thể dự đoán
  • dự kiến sẽ xảy ra
  • đáng tin cậy trong kết quả
Illustration for this word

predictable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

predictable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈdɪktəbl/
Mỹ /prɪˈdɪktəbl/
Tiết
predictable

predictable Từ nguyên của Từ

predictable: pre- = trước + dict = nói. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Latinh trung cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả cầu thủy tinh nơi bạn có thể thấy các sự kiện trước khi chúng xảy ra, giống như ý nghĩa của từ ngữ này có thể báo trước kết quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Buổi sáng yên tĩnh, tôi đặt ly lên bàn và nhấn công tắc, bàn tay move nhẹ nhàng. Khí nóng dâng lên theo nhịp đều, tôi điều chỉnh thời gian bằng cổ tay. Mỗi động tác nhỏ đưa đến cùng một kết quả, và hương thơm lan tỏa khắp phòng. Nhờ quỹ đạo này, ngày hôm nay trở nên predictable, yên bình và đáng tin cậy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Predictable có nghĩa là có thể được dự báo hoặc dự đoán, hoặc được cho là sẽ xảy ra. Được dùng để mô tả các kết quả hoặc hành động tuân theo một mẫu quen thuộc và đáng tin cậy. Có thể ở mức trung lập, nhưng đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi điều gì đó thiếu bất ngờ hoặc sáng tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Predictable mô tả kết quả hoặc hành vi có thể dự đoán.
  • - Có thể ở mức trung lập hoặc mang sắc thái nhẹ tiêu cực nếu không có gì bất ngờ.
  • - Phân biệt với 'predict' (đoán trước) và 'unpredictable'.
  • - Cụm từ hay gặp: một mẫu có thể dự báo, một kết quả có thể dự báo.
  • - Lưu ý ngữ điệu khi nói về người hoặc tình huống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa 'predictable' với 'chắc chắn' hoặc 'được đảm bảo'; sự dự đoán không đồng nghĩa chắc chắn.
  • Có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực nhẹ tùy ngữ cảnh (cốt truyện dự đoán được).
  • Sử dụng về người có thể làm người nghe nghĩ bạn phán xét.
  • Khó phân biệt với 'predict' và 'unpredictable' trong nhiều câu.
  • Coi chừng với các collocations phổ biến như 'mẫu có thể dự đoán' hoặc 'kết quả có thể dự đoán'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, predictable có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực nhẹ tùy ngữ cảnh. Người học thường nhầm với 'được đảm bảo' hoặc dùng cho người một cách phán xét.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: một mẫu có thể dự đoán, một kết quả có thể dự đoán, sự dự đoán được (danh từ).
  • So sánh với unpredictable để nhận biết sắc thái.
  • Luyện nói về việc trở nên có thể dự đoán, ngày càng có thể dự đoán.
  • Thực hành mô tả tình huống tích cực và tiêu cực.
  • Tránh lạm dụng với mô tả người ngoài ngữ cảnh hành động/kết quả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'predictable'?

A.Changeable
B.Chaotic
C.Certain
D.Unreliable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'predictable' used correctly?

A.Her behavior was quite predictable.
B.The weather is always unpredictable.
C.The movie plot was unpredictable.
D.He made a predictable decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'predictable'?

A.Reliable
B.Foreseeable
C.Inconsistent
D.Expected
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context can 'predictable' be applied?

A.Solving a mystery
B.Watching a magic show
C.Unplanned adventure
D.Economic trends
Bước 5: Thành thạo

Give an example sentence using 'predictable'.

A.I always know what my sister will do next, she's very unpredictable.
B.I prefer surprises over predictable outcomes.
C.The outcome of the experiment was so predictable.
D.Predictable events are boring.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ