preen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
preen = pre- (trước) + een (cắt tỉa) | Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ (prēon) → trước (pro-) + cắt tỉa (e-) | Hãy tưởng tượng một chú chim đang cẩn thận sắp xếp lông của mình để chuẩn bị cho một buổi sáng đẹp trời dưới ánh nắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPreen là động từ có nghĩa là làm sạch hoặc sắp xếp lông — thường dành cho chim — nhưng cũng có thể mô tả việc tự chăm chút vẻ ngoài. Trong các tình huống tự nhiên, chim preen dưới ánh sáng buổi sáng để chuẩn bị di chuyển hoặc khoe rằng chúng đẹp. Ở người, từ này thường mang sắc thái tự mãn hoặc tự phụ, mang tính mỉa mai. Người Việt thường diễn đạt bằng chăm chút ngoại hình, tự chăm sóc bản thân hoặc tự tán dương. Học viên cần lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa hình ảnh và nghĩa ẩn.
Với người Việt, preen mang nghĩa chăm chút vẻ ngoài và tự mãn; cần chú ý lựa chọn từ thích hợp khi nói về người.
What is the meaning of the word 'preen'?
In which of the following sentences is the word 'preen' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'preen'?
What is the opposite of 'preen'?
How might someone 'preen' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật