LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prehensile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prehensile Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng nắm bắt hoặc giữ
  • thích nghi để nắm bắt hoặc giữ vật thể
  • hình thức bóng bẩy, có khả năng hiểu hoặc lĩnh hội hoàn toàn
Illustration for this word

prehensile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prehensile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈhɛn.saɪl/
Mỹ /prɪˈhɛn.saɪl/
Tiết
prehensile

prehensile Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: pre- (trước) + hensile (nắm bắt); Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'prehensilis' (có khả năng nắm bắt); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ dùng đuôi của nó để nắm một cành cây trước khi đu qua các cây, tượng trưng cho cả sự hiểu biết thể chất và trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prehensile là một tính từ có nghĩa là có thể nắm bắt hoặc giữ chặt, đặc biệt là các bộ phận như chi hoặc đuôi có thể v Reach và bắt được vật thể. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả một người có khả năng hiểu biết nhanh chóng các khái niệm phức tạp. Nguồn gốc từ tiếng Latin prehensilis, gồm pre- 'trước' và hensilis 'nắm bắt'. Hình ảnh gợi nhớ: con khỉ quấn đuôi quanh nhánh để bấu chặt trước khi swing, tượng trưng cho sự nắm bắt vật lý và trí tuệ cùng lúc. Lưu ý: ở tiếng Việt, thỉnh thoảng dùng ở ngữ cảnh khoa học hay văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hạn chế dùng quá nhiều; dùng cho động vật hoặc trí tuệ; so sánh với grasp phi vật lý; kết hợp với danh từ cụ thể; chú ý ngữ cảnh sinh học; giữ giọng trang trọng khi có thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói về nắm bắt vật lý, không phải hiểu biết
  • Không phải là cách nói grasp thông thường
  • Con người không có đuôi có thể nắm bắt được
  • Đây không phải từ dùng hằng ngày
  • Không ngụ ý trí tuệ phi thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng prehensile nhấn mạnh khả năng nắm bắt vật lý vốn có của một bộ phận cơ thể, đôi khi được dùng ở ý nghĩa ẩn dụ cho sự hiểu biết, nhưng đây không phải từ phổ biến hàng ngày; hãy hình dung một chi đang nắm chặt.

Mẹo Học

  • Hình dung một chi bịn grab món vật để ghi nhớ nghĩa đen
  • Kết nối prehensile với ngữ cảnh sinh học và so sánh với grasp/understand
  • Dùng trong mô tả chính thức, không phải ngôn ngữ hàng ngày
  • Luyện tập với ví dụ về động vật và con người để nắm sắc thái
  • Liên hệ từ nguyên để tăng cường trí nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prehensile' mean?

A.Being indecisive
B.Having the ability to grasp or hold
C.Relating to fear
D.Being excessively large
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'prehensile'?

A.The prehensile cat jumped gracefully over the wall.
B.She prehensilely decided to eat the pizza instead.
C.The monkey's prehensile tail allowed it to swing from branch to branch.
D.The project was prehensile and met all deadlines.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prehensile'?

A.Adaptable
B.Clinging
C.Flexible
D.Rigid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prehensile'?

A.Attentive
B.Secure
C.Loose
D.Grasping
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as prehensile?

A.A parrot uses its beak and feet, which are prehensile, to manipulate objects.
B.The car rolled smoothly down the highway with no issues.
C.A child holds onto their parent's hand tightly while crossing the street.
D.The tree stands tall in the forest, unaffected by the wind.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ