preparation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước, parare = chuẩn bị. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp tập hợp tất cả nguyên liệu trước khi nấu một bữa tiệc, sắp xếp chúng gọn gàng như là khởi đầu cho một cuộc chuẩn bị ngon miệng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển các vật dụng trên bàn và move chúng sang một vị trí phù hợp. Tôi mở sổ tay và điều chỉnh đèn cho ánh sáng phù hợp. Ngón tay thử nghiệm, dịch chuyển và điều chỉnh mọi thứ cho đến khi mọi thứ trông sẵn sàng. Quy trình nhỏ này là phần chuẩn bị cho việc sắp tới.
Prepartion mang ý nghĩa là hành động làm cho một điều gì đó sẵn sàng trước khi bạn thực hiện nó. Nó bao gồm các bước cần làm, nguyên liệu thu thập và kế hoạch giúp một nhiệm vụ trở nên khả thi. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta nói về chuẩn bị cho một bữa ăn, một chuyến đi hoặc một bài thuyết trình; trong môi trường chuyên nghiệp có thể ám chỉ một quy trình chuẩn bị chính thức hoặc một giao thức. Từ này cũng xuất hiện trong hóa học, mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe để mô tả các chất được dùng để chuẩn bị cho việc sử dụng. Hậu tố -tion cho thấy đây là danh từ phát sinh từ động từ chuẩn bị.
Người Việt thường gắn preparation với toàn bộ quá trình và tài nguyên liên quan, dễ làm học viên nhầm giữa quá trình chuẩn bị và kết quả cuối cùng.
What does the word 'preparation' mean?
In which of the following sentences is 'preparation' used correctly?
Which word is similar to 'preparation'?
Which word is the opposite of 'preparation'?
In what real-life scenario is 'preparation' crucial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật