LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prerequisite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prerequisite Ý nghĩa của Từ

  • điều kiện tiên quyết
  • yêu cầu cần có
  • một điều cần thiết để đạt được một mục tiêu
Illustration for this word

prerequisite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prerequisite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /priːˈrɛkwɪzɪt/
Mỹ /priˈrɛkwɪzɪt/
Tiết
prerequisite

prerequisite Từ nguyên của Từ

Từ này bao gồm tiền tố 'pre-' (trước) và gốc 'requisite' (cần thiết). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' (trước) + 'requirere' (đòi hỏi), đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn cần hoàn thành một bức tranh; điều kiện tiên quyết là mảnh ở góc giúp thiết lập nền tảng cho các mảnh khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prerequisite là danh từ mô tả một điều gì đó phải tồn tại hoặc được hoàn thành trước khi một hành động hay điều kiện khác có thể xảy ra. Trong giáo dục, các khóa học thường có tiền đề yêu cầu, có nghĩa là bạn phải hoàn thành một số môn học nhất định trước. Trong lập kế hoạch dự án, một công việc tiền đề phải được hoàn tất trước khi các công việc khác bắt đầu. Khái niệm này cũng xuất hiện khi theo đuổi mục tiêu, nơi một kỹ năng hoặc thông tin đóng vai trò như rào chắn để làm việc cấp cao hơn. Học viên thường nhầm lẫn prerequisite với điều kiện cần thiết nói chung, nhưng tiền đề thường gắn với kết quả cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Một tiền đề là một điều kiện hoặc bước, không phải mục tiêu.
  • Sử dụng 'tiền đề cho' trước động từ hoặc hành động (không phải 'tiền đề của').
  • Phân biệt tiền đề khóa học và tiền đề chung.
  • Kiểm tra các danh mục hoặc chương trình để biết tiền đề chính xác.
  • Một số tiền đề có thể được đáp ứng bằng kinh nghiệm hoặc bài kiểm tra tương đương; đọc chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là tùy chọn và không bắt buộc để tiến lên.
  • Nó giống với mục tiêu bạn muốn đạt được.
  • Luôn có nhiều tiền đề cho một khóa học, không phải chỉ một.
  • Nó giống như một yêu cầu chung.
  • Hoàn tất tiền đề sẽ không đảm bảo thành công.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, prerequisit thường được hiểu như một điều kiện cần thiết chung; tiếng Anh lại dùng nó để chỉ một điều kiện formal liên quan đến kết quả cụ thể, dễ gây hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: prerequisite for, prerequisite to.
  • Phân biệt prerequisito với yêu cầu chung.
  • Tra cứu các prerequisites chính xác trong catalog hoặc mô tả khóa học.
  • Hỏi giảng viên về các ngoại lệ khi có.
  • Sử dụng danh từ với mục tiêu rõ ràng (prerequisite for success).
  • Luyện tập ở ngôi số ít và số nhiều.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prerequisite' mean?

A.A requirement that must be fulfilled before something else can happen
B.A type of dessert served at the end of a meal
C.A method of communication
D.An architectural style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'prerequisite' correctly?

A.Passing the introductory course is a prerequisite for the advanced class.
B.The cake recipe required a delicious prerequisite.
C.The movie was a prerequisite to watch.
D.She had a prerequisite of tea before her breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prerequisite'?

A.Color
B.Animal
C.Condition
D.Investment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prerequisite'?

A.Mandatory requirement
B.Optional requirement
C.Basic need
D.Essential factor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where meeting a requirement is important?

A.To enroll in a university program, some students must fulfill certain courses and conditions.
B.She plans to bake a cake on Friday.
C.He enjoys hiking during the weekends.
D.They decided on a vacation location.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ