LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

presentiment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presentiment Ý nghĩa của Từ

  • một cảm giác rằng có điều gì đó, đặc biệt là điều xấu, sắp xảy ra
  • cảm giác trực giác về tương lai
  • sự dự cảm hoặc dự đoán về một sự kiện
Illustration for this word

presentiment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presentiment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɛˈzɛntɪmənt/
Mỹ /prɪˈzɛnθɪmənt/
Tiết
presentiment

presentiment Từ nguyên của Từ

pre- = trước + cảm xúc = cảm giác (từ Latin sentire). Xuất phát từ Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trước một cánh cửa, cảm thấy lo lắng về những gì ở phía bên kia, đại diện cho một tương lai u ám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Presentiment là danh từ chỉ một cảm giác tồn tại lâu dài và thường là gớm ghiếc về tương lai. Nó mang sắc thái trang trọng và văn học hơn so với linh cảm bình thường, thường được dùng trong văn viết hay khi mô tả những bất ổn sắp xảy ra. Người học nên chú ý rằng trong tiếng Việt người ta dùng từ linh cảm, dự cảm hay điềm báo, còn presentiment ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Presentiment được dùng ở ngữ điệu trang trọng hoặc văn chương.
  • - Ghép với 'that' hoặc 'of' để chỉ điều được dự báo.
  • - So sánh với linh cảm hoặc điềm báo để chọn từ cho phù hợp.
  • - Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi cần tự nhiên.
  • - Luyện tập bằng câu ví dụ để nắm được sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn presentiment với linh cảm bình thường
  • Tin rằng nó dự báo tương lai chắc chắn
  • Sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày
  • Cho rằng nó mang tính tiên đoán cụ thể
  • So sánh với điềm báo hoặc tiên đoán

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem presentiment là trang trọng, còn ngữ nghĩa phổ thông dùng linh cảm hoặc dự cảm; dễ gây ngắt nhịp trong giao tiếp.

Mẹo Học

  • Sử dụng presentiment trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Kết hợp với that hoặc of để chỉ ra những gì được dự báo.
  • So sánh với linh cảm, dự cảm và điềm báo để chọn từ cho phù hợp.
  • Đọc văn bản để nghe được sắc thái ngữ điệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần giọng văn formal.
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'presentiment'?

A.A feeling of joy
B.A colorful painting
C.A sound in the distance
D.A feeling of anxiety
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'presentiment' correctly?

A.His presentiment of impending danger proved true.
B.She heard a presentiment song on the radio.
C.The presentiment trees swayed gently in the wind.
D.I have a presentiment cup of tea in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'presentiment'?

A.Joy
B.Hope
C.Intuition
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'presentiment'?

A.Fear
B.Certainty
C.Expectation
D.Dread
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'presentiment' in real-life?

A.Feeling anxious before taking a test
B.Seeing a rainbow after a storm
C.Smelling freshly baked cookies
D.Hearing a loud thunderstorm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ