LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prevaricate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prevaricate Ý nghĩa của Từ

  • tránh nói sự thật
  • nói một cách lấp lửng
  • cố ý gây nhầm lẫn hoặc nói dối
Illustration for this word

prevaricate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prevaricate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈvær.ɪ.keɪt/
Mỹ /prɪˈvær.ɪ.keɪt/
Tiết
prevaricate

prevaricate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pre-' (trước) + 'varicare' (bắt chéo). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'praevaricari' trở thành 'prevaricate' trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chính trị gia khéo léo đi trên dây, cân bằng giữa hai bên trong khi lẩn tránh sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prevaricare là một động từ trang trọng có nghĩa là né tránh sự thật, nói quanh co hoặc cố ý lừa dối. Nó ám chỉ một quyết định có ý thức làm sai lệch sự thật thay vì trình bày rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng từ ngữ như né trả lời, vòng vo hoặc đưa ra sự thật một nửa; tuy nhiên prevaricate mang hàm ý cố ý lừa dối. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh chính trị, báo chí hoặc pháp lý và có sắc thái trang trọng hơn các từ như lừa dối hay nói dối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đề cập lừa dối có ý định, không chỉ né trả lời
  • - Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với nói dối
  • - Thường gặp trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý
  • - Có thể pha trộn sự thật với sự giả dối
  • - Lựa chọn ngữ cảnh và giọng điệu cho phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi sự ngập ngừng đều là prevaricate; đôi khi là phép xã giao hoặc tránh xung đột.
  • Prevaricate không phải là nói dối; thường có sự tráo trở một phần sự thật hoặc mập mờ.
  • Đừng lạm dụng từ này cho những sự do dự thông thường.
  • Trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, thuật ngữ này hay được dùng và mang sắc thái trang trọng.
  • So sánh với né tránh, quanh co để hiểu sắc thái ngữ nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường xem prevaricate như một chỉ trích formal về lừa dối có chủ ý; người học dễ nhầm với quanh co hay né tránh câu trả lời.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa lừa dối có chủ ý và chỉ là né tránh
  • Phân biệt né trả lời với lẩn tránh câu hỏi
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho phù hợp
  • Sử dụng chủ ngữ rõ ràng để tăng độ chính xác
  • Luyện tập với văn bản chính trị hoặc pháp lý
  • Giữ giọng điệu phù hợp để tránh phê phán trong viết thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prevaricate' mean?

A.to speak in a straightforward manner
B.to evade the truth or mislead
C.to act with honesty
D.to agree wholeheartedly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prevaricate' used correctly?

A.The teacher prevaricate the lesson plan to ensure the students understood.
B.After much thought, he chose to prevaricate his way through the debate competition.
C.He decided to prevaricate about his feelings to avoid hurting her.
D.She did not prevaricate when asked about her homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prevaricate'?

A.explain
B.dodge
C.confirm
D.celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prevaricate'?

A.deceive
B.evade
C.expose
D.conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might prevaricate?

A.He told the truth about breaking the vase.
B.She openly discussed her plans for the weekend.
C.The politician avoided answering direct questions during the interview.
D.The student was straightforward about their grades.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ