preview - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước, view = nhìn. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praevidere' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn về phía trước để xem một bộ phim hoặc sản phẩm trước khi được phát hành, như một cái nhìn lén qua cửa sổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPreview là một từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ có nghĩa là sự xem trước, một buổi trình diễn trước khi ra mắt, hoặc một mẫu ngắn gợi ý về nội dung sắp tới. Động từ to preview có nghĩa là xem trước hoặc giới thiệu trước để kiểm tra nội dung, chất lượng hay sự phù hợp. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm với từ xem trước hoặc bản xem trước, và có thể gặp nhầm lẫn với trailer khi nói về phim. Khi dùng với sản phẩm kỹ thuật, preview ám chỉ bản xem trước chức năng hay thiết kế.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa preview và tráiler; nên nhắc nhở rằng preview có thể là xem trước một mẫu hoặc bản xem trước kỹ thuật, không chỉ quảng cáo.
What is the meaning of 'preview'?
In which sentence is 'preview' used correctly?
Which word is a synonym of 'preview'?
What is the opposite meaning of 'preview'?
How is the concept of 'preview' relevant in the film industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật