LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

previously - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

previously Ý nghĩa của Từ

  • trước đây
  • trước đó
  • đã từng
Illustration for this word

previously Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

previously Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpriːviəsli/
Mỹ /ˈprɛviəsli/
Tiết
previously

previously Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: trạng từ được hình thành từ tính từ previous với hậu tố -ly. Nguồn gốc lịch sử: từ латин praevīus nghĩa 'đi trước', gốc từ prae- 'trước' + via 'đường'; vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ previeus thành từ previous, sau đó thêm hậu tố -ly thành previously. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một cuốn lịch lật ngược về một ngày trước đó, đánh dấu bằng từ previously.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên lịch và move thanh trượt nhỏ về phía sau, từ từ. Trang giấy mở ra với tiếng kẹt nhẹ, dòng thời gian shift dưới ngón tay. Tôi cố gắng điều chỉnh nhẹ, kéo lại những hình ảnh xưa và đặt chúng cạnh những hình ảnh của hôm nay, place. Những gì xảy ra trước đây hiện trở về trong đầu và tôi cảm nhận ý nghĩa của từ previously mà không cần một lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Previously là một trạng từ chỉ thời gian xảy ra trước hiện tại hoặc ở một điểm trước trong một trình tự thời gian. Nó thường được dùng trong kể chuyện để nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra trước một sự kiện khác. Trong tiếng Việt, từ này có vẻ trang trọng; khi nói hàng ngày người học thường dùng từ trước hoặc trước đó. Nó có thể đứng trước động từ chính hoặc sau động từ phụ tùy thì tense. Ví dụ: I previously lived in Hanoi before moving to Ho Chi Minh City. Lưu ý rằng nó chỉ sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh; previously mang tính trang trọng hoặc kể chuyện.
  • Đặt trước động từ chính hoặc sau động từ hỗ trợ.
  • Dành cho chuỗi thời gian ở quá khứ, dùng had previously.
  • Tránh dùng cho hành động tương lai.
  • Kết hợp với mốc thời gian rõ ràng để tránh sự mơ hồ.
  • Luyện tập với các câu ở quá khứ và quá khứ hoàn thành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng before
  • Nghe có vẻ trang trọng hoặc văn chương
  • Không dùng cho hành động tương lai
  • không phải từ nối rỗng
  • Dễ nhầm với previous ở vai trò tính từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường thấy từ previously trang trọng; trong nói chuyện hàng ngày nên dùng trước đây hoặc trước.

Mẹo Học

  • So sánh previously với trước đây và trước để nắm sắc thái ngữ nghĩa
  • Dùng trong viết để cho thấy một chuỗi thời gian rõ ràng
  • Kết hợp với quá khứ hoàn thành cho các chuỗi hành động quá khứ
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hằng ngày
  • Luyện tập với hai sự kiện quá khứ trong một câu
  • Nghe các ví dụ thực tế trong tin tức hoặc bài viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'previously' mean?

A.In the future
C.Immediately
D.Recently
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'previously' correctly?

A.The meeting was previously canceled.
B.He will previously finish his homework.
C.She previously ate dinner for breakfast.
D.They are previously going on a trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'previously'?

A.Afterwards
B.Initially
C.Simultaneously
D.Eventually
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'previously'?

A.Currently
B.Instantly
C.Subsequently
D.Suddenly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'previously'?

A.He is planning to do laundry tomorrow.
B.She finished her assignment yesterday.
C.They had discussed the project before.
D.The event will happen on Friday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ