hiểu nghĩa của in ấn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) hành động in ấn văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác dengan menambahkan sufiks -ing pada akar print. (b) nguồn gốc lịch sử: từ латинский imprimit- nghĩa in ấn, thông qua tiếng Pháp cổ imprimer, vào tiếng Anh print/printing. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một máy in nặng in chữ lên giấy, các chữ cái in dần ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrinting ám chỉ quá trình sản xuất ấn phẩm in trên giấy hoặc vật liệu khác bằng cách áp dụng mực, thường sử dụng máy in hoặc máy in offset. Thuật ngữ này có thể chỉ đến toàn bộ quy trình in ấn, thiết bị được dùng (như máy in, máy in offset) hoặc sản phẩm in thành phẩm và cả ngành công nghiệp in ấn. Trong tiếng Anh, có sự phân biệt giữa quá trình in và sản phẩm in, và các cụm từ như in print được dùng phổ biến.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt in ấn là quá trình/ngành, và printed là sản phẩm hoàn chỉnh.
What is the meaning of the word 'printing'?
In which sentence is the word 'printing' used correctly?
Which is a synonym for 'printing'?
What is the opposite of 'printing'?
In what real-life context would you see the word 'printing' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật