LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prioritize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prioritize Ý nghĩa của Từ

  • sắp xếp theo tầm quan trọng
  • đặt ưu tiên cho điều gì đó
Illustration for this word

prioritize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prioritize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praɪˈɒrɪtaɪz/
Mỹ /praɪˈɔːrəˌtaɪz/
Tiết
prioritize

prioritize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'prior-' (trước) + '-itize' (biến thành) từ tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prior' → tiếng Pháp cổ 'prioriser' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn bận rộn với các nhiệm vụ chồng chất, bạn chọn nhiệm vụ cao nhất để bắt đầu, minh họa cho hành động ưu tiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ưu tiên có nghĩa là sắp xếp các nhiệm vụ theo mức độ quan trọng và tập trung trước vào những việc quan trọng nhất. Nó có thể đồng nghĩa với việc ưu tiên một mục tiêu, dự án hoặc hạn chế, và thường liên quan đến việc phải cân nhắc khi nguồn lực có hạn. Trong thực tế, bạn ưu tiên bằng cách đánh giá mức độ khẩn cấp, tác động và phụ thuộc, sau đó lên lịch hoặc sắp xếp lại công việc cho phù hợp. Động từ có tính chuyển động: bạn ưu tiên X hơn Y; cũng có thể nói 'làm X thành ưu tiên'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ưu tiên là động từ tịnh tiến đòi hỏi đối tượng được ưu tiên. Các tổ hợp thông dụng: ưu tiên an toàn, ưu tiên hiệu quả, ưu tiên nhiệm vụ. Cẩn thận giữa priority (danh từ) và prioritise/prioritize (động từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng ưu tiên chỉ là về công việc, không liên quan đến người hay an toàn.
  • Nhầm lẫn giữa khẩn cấp và ưu tiên; khẩn cấp không phải lúc nào cũng là quan trọng nhất.
  • Sử dụng priority như danh từ thay cho priority như động từ.
  • Tin rằng có thể làm tất cả cùng lúc chỉ vì đã ưu tiên một việc.
  • Tin rằng ưu tiên X trên Y sẽ không cần cân nhắc nguồn lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nhầm lẫn giữa mức độ cấp thiết và mức độ quan trọng; mà họ cũng có xu hướng dùng prioritizar cho mọi việc.

Mẹo Học

  • Hãy lập một danh sách ưu tiên ngắn cho ngày hôm nay.
  • Sử dụng prioritize với đối tượng rõ ràng: 'ưu tiên an toàn'.
  • Dùng 'ưu tiên X hơn Y' để so sánh.
  • Chú ý khác biệt chính tả: prioritize vs prioritise.
  • Luyện tập với tình huống thực tế: nhiệm vụ, kiểm tra an toàn, thời hạn.
  • Phân biệt giữa priority (danh từ) và prioritize (động từ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prioritize' mean?

A.To ignore urgent matters.
B.To complete tasks in random order.
C.To treat something as more important than others.
D.To delay decisions indefinitely.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'prioritize'.

A.I decided to prioritize lunch over my meeting.
B.She will prioritize attending the concert instead of studying.
C.He prioritized his vacation dates before booking his tickets.
D.They prioritize to finish the project on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prioritize'?

A.Neglect
B.Emphasize
C.Overlook
D.Postpone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prioritize'?

A.Ignore
B.Value
C.Consider
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where tasks need to be ordered by importance?

A.Many people have deadlines they must manage effectively.
B.A student might decide to prioritize studying for their exams.
C.Some tasks may seem urgent but are actually less important.
D.He is focused on completing tasks without any thought.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ