profligacy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pro- (tiến về phía trước) + flict (đánh) + -acy (trạng thái) → Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'profligare' → Pháp cổ 'profliger' → Tiếng Anh 'profligacy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng, nơi khách mời phung phí tài nguyên một cách tự do và tham gia mà không suy nghĩ, thể hiện bản chất của sự hoang phí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProfligacy mô tả một lối sống hoặc hành vi phá hoại, phung phí và chi tiêu quá mức, đồng thời gợi ý sa đọa đạo đức và sống buông thả. Trong bối cảnh đạo đức hoặc văn chương, từ này mang sắc thái phê phán. Nó có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức. Các từ đồng nghĩa gồm hoang phí, lãng phí và sa đọa đạo đức. Từ này mang tính cổ điển và thường xuất hiện ở văn viết, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Nó là từ ngữ mang sắc thái đạo đức và formal; người học thường nhầm với chi tiêu hoang phí thông thường hoặc phóng đại không mang tính phê phán.
What is the meaning of 'profligacy'?
Which sentence uses 'profligacy' correctly?
Which word is most similar to 'profligacy'?
What is the opposite of 'profligacy'?
Can you think of a real-life context where someone might be exhibiting profligacy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật