LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

programming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

programming Ý nghĩa của Từ

  • Hoạt động viết chương trình máy tính; lập trình.
  • Lĩnh vực phát triển phần mềm.
  • Lập lịch nội dung phát sóng hoặc lập trình thiết bị.
Illustration for this word

programming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

programming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊɡræmɪŋ/
Mỹ /ˈproʊɡræmɪŋ/
Tiết
programming

programming Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố pro- + gốc từ gram (từ Hy Lạp grámma 'vật được viết') + hậu tố -ming (dạng danh động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp prográmma, qua La-tinh programma và Pháp cổ programme, sang tiếng Anh program và programming. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một poster chương trình ở cửa rạp hát có lịch trình, máy tính làm theo kế hoạch đó để thực thi các lệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn phím, sau đó nhấn phím và làm cho các dòng mã di chuyển và thay đổi. Màn hình hiện lên dấu hiệu tiến bộ khi lỗi dần biến mất và chương trình chạy, dù có hơi căng thẳng nhưng có nhịp điệu. Mỗi lần sửa lỗi là một ý tưởng mới, tôi điều chỉnh logic và giữ vòng lặp chạy cho tới khi hoạt động đúng. Thói quen này dần biến thành công việc thực tế, xây dựng công cụ và ứng dụng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lập trình là hành động viết các lệnh mà máy tính có thể thực thi. Nó gồm viết mã bằng các ngôn ngữ như Python, Java hoặc C++, và cả gỡ lỗi, kiểm thử và bảo trì phần mềm. Theo nghĩa rộng, lập trình cũng là lĩnh vực phát triển phần mềm, bao including thiết kế, kiến trúc và làm việc nhóm. Ý nghĩa thứ ba là lập trình nội dung, như lịch phát sóng TV hoặc cấu hình thiết bị. Danh từ này thường không đếm được khi nói về hoạt động; khi nói về một ngôn ngữ lập trình, ta dùng 'ngôn ngữ lập trình'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: khi nói về hoạt động, programming thường là không đếm được. Dùng programming language cho một ngôn ngữ cụ thể. Phân biệt giữa lập trình và coding. Có thể có nghĩa là lập lịch nội dung. Tránh nhầm với 'program' hoặc 'programmer'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lập trình giống như mã hóa.
  • Lập trình chỉ áp dụng cho máy tính.
  • Mọi thứ là tạo ứng dụng mới ngay lập tức.
  • Bạn phải biết một ngôn ngữ hiện đại để được coi là lập trình viên.
  • Lập trình luôn là danh từ đếm được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhìn nhận lập trình như một nghề hoặc lĩnh vực; cần lưu ý phân biệt giữa hoạt động lập trình và khái niệm lập trình nội dung.

Mẹo Học

  • Luyện tập lập trình hàng ngày với các dự án nhỏ.
  • Học một ngôn ngữ thật sâu trước khi chọn ngôn ngữ khác.
  • Đọc mã của người khác để thấy các mẫu (patterns).
  • Viết chú thích cho mã của mình để hiểu rõ hơn.
  • Lập trình theo cặp giúp sửa lỗi và chia sẻ ý tưởng.
  • Ghi lại từ vựng lập trình mà bạn gặp vào một từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'programming'?

A.Working
B.Coding
C.Designing
D.Learning
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'programming'?

A.They are programming a new app.
B.He is studying mathematics.
C.She enjoys playing video games.
D.The dog is barking loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'programming'?

A.Listening
B.Teaching
C.Planning
D.Exercising
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'programming'?

A.Eating
B.Relaxing
C.Sleeping
D.Reading
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'programming'?

A.Cooking a meal
B.Driving a car
C.Taking a nap
D.Building a website

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ