programming - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố pro- + gốc từ gram (từ Hy Lạp grámma 'vật được viết') + hậu tố -ming (dạng danh động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp prográmma, qua La-tinh programma và Pháp cổ programme, sang tiếng Anh program và programming. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một poster chương trình ở cửa rạp hát có lịch trình, máy tính làm theo kế hoạch đó để thực thi các lệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn phím, sau đó nhấn phím và làm cho các dòng mã di chuyển và thay đổi. Màn hình hiện lên dấu hiệu tiến bộ khi lỗi dần biến mất và chương trình chạy, dù có hơi căng thẳng nhưng có nhịp điệu. Mỗi lần sửa lỗi là một ý tưởng mới, tôi điều chỉnh logic và giữ vòng lặp chạy cho tới khi hoạt động đúng. Thói quen này dần biến thành công việc thực tế, xây dựng công cụ và ứng dụng.
Lập trình là hành động viết các lệnh mà máy tính có thể thực thi. Nó gồm viết mã bằng các ngôn ngữ như Python, Java hoặc C++, và cả gỡ lỗi, kiểm thử và bảo trì phần mềm. Theo nghĩa rộng, lập trình cũng là lĩnh vực phát triển phần mềm, bao including thiết kế, kiến trúc và làm việc nhóm. Ý nghĩa thứ ba là lập trình nội dung, như lịch phát sóng TV hoặc cấu hình thiết bị. Danh từ này thường không đếm được khi nói về hoạt động; khi nói về một ngôn ngữ lập trình, ta dùng 'ngôn ngữ lập trình'.
Người Việt thường nhìn nhận lập trình như một nghề hoặc lĩnh vực; cần lưu ý phân biệt giữa hoạt động lập trình và khái niệm lập trình nội dung.
What is the meaning of the word 'programming'?
Which of the following is a correct usage of the word 'programming'?
What is a synonym for the word 'programming'?
What is an antonym for the word 'programming'?
In what real-life context would you encounter the word 'programming'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật