LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

promptness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

promptness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng đúng giờ
  • hành động làm điều gì đó nhanh chóng và không chậm trễ
Illustration for this word

promptness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

promptness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒmptnəs/
Mỹ /ˈprɑːmptnəs/
Tiết
promptness

promptness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'prompt' (chỉ ra sự sẵn sàng) + '-ness' (chỉ một phẩm chất). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'promptus' (sẵn sàng) → Pháp cổ 'prompt' → Tiếng Anh hiện đại 'promptness'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người luôn đúng giờ, đứng ở cửa với đồng hồ, sẵn sàng ra đi; hình ảnh này củng cố ý tưởng về việc đúng giờ và đáng tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Promptness là tính chất của việc đúng giờ và hành động nhanh chóng không chậm trễ. Người nói tiếng Việt có thể diễn đạt bằng từ đúng giờ, tính kịp thời và sự phản hồi nhanh. Trong môi trường công việc, đúng giờ cho thấy sự tin cậy và tôn trọng thời gian của người khác; trong tình huống khẩn cấp, sự nhanh nhẹn được đánh giá cao. Danh từ nhấn mạnh một thói quen hoặc đặc tính bền vững, không phải chỉ một hành động nhanh nhất thời. Nguồn gốc từ từ tiếng Latinh promptus nghĩa sẵn sàng, với -ness tạo danh từ hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Promptness là tính chất của việc đúng giờ và hành động nhanh chóng.
  • - Dùng từ này để mô tả một thói quen đáng tin cậy, không phải một hành động nhanh đơn lẻ.
  • - Trong viết chuyên nghiệp, liên kết với sự tôn trọng thời gian của người khác.
  • - Đừng nhầm với từ 'prompt' như một gợi ý; promptness là một đặc tính.
  • - Luyện tập lập kế hoạch và nhắc nhở để cải thiện sự promptness.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Promptness không phải lúc nào cũng là nhanh nhất mà là đúng giờ và phản hồi nhanh.
  • Trễ vài lần có thể vẫn được coi là promptness nếu khắc phục nhanh chóng.
  • Hiểu nhầm promptness là hành động nhanh đơn lẻ thay vì thói quen bền vững.
  • Nền văn hóa khác nhau có kỳ vọng khác nhau về promptness.
  • Vội vàng quá mức có thể làm giảm giá trị của promptness.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy nhớ promptness bao gồm cả đúng giờ và phản hồi nhanh; tiếng Việt thường phân biệt hai yếu tố này nên dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • 1. Theo dõi thời hạn và đặt nhắc nhở.
  • 2. Luyện phản hồi ngắn gọn và rõ ràng.
  • 3. Sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên và ngày đến hạn.
  • 4. Suy ngẫm về sự chậm trễ và lên kế hoạch cải thiện.
  • 5. Đọc ví dụ email nhanh và hiệu quả.
  • 6. Kết hợp đúng giờ với hiệu quả và chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'promptness'?

A.Slow decision-making
B.Quickness in reaction or response
C.A form of procrastination
D.Unwillingness to act
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'promptness' correctly?

A.Her promptness allowed the meeting to start on time.
B.He displayed promptness when he decided to stop procrastinating.
C.The promptness of the project was impressive but its execution was poor.
D.She was known for her promptness in taking long vacations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'promptness'?

A.Alacrity
B.Delay
C.Indifference
D.Procrastination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'promptness'?

A.Efficiency
B.Eagerness
C.Slowness
D.Timeliness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would be praised for their promptness?

A.A person delaying their responses in a group chat, causing frustration.
B.Someone consistently arriving late to meetings and missing important discussions.
C.A student submitting their homework early and receiving a compliment from the teacher.
D.A worker who often misses deadlines is reprimanded.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ