propriety - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phần tách gốc: gốc propr- xuất phát từ tiếng Latinh proprius nghĩa là 'của riêng mình', với hậu tố -ety tạo thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: proprius → tiếng Pháp cổ propriete → tiếng Anh propriety. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một biển hiệu trên chính bất động sản của bạn ghi 'của riêng tôi', nhắc đến sự thuộc về và sự đúng đắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPropriety là danh từ chỉ ba ý nghĩa liên quan: chất lượng của sự đúng đắn, phù hợp với hoàn cảnh; hành vi được xã hội chấp nhận và lịch sự; trạng thái đúng theo tiêu chuẩn hoặc nghi lễ. Trong tiếng Anh, propriety thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển, khác với proper hay decorum. Gợi nhớ: hình dung một cổng có dòng chữ 'This is my own property' để liên tưởng sự thuộc về và hành xử đúng đắn.
Người Việt Nam coi propriety là sự lịch sự trang trọng và phù hợp với hoàn cảnh; learners có thể nhầm với thái độ quá nghiêm hoặc thiếu tự nhiên.
What is the meaning of the word 'propriety'?
Which sentence uses 'propriety' correctly?
Select the synonym of 'propriety':
Select the antonym of 'propriety':
In what real-life context would someone demonstrate 'propriety'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật