proscribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro-viết: 'pro-' = ở phía trước, 'viết' = viết; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quan chức lo lắng đang viết ra danh sách các điều bị cấm, như thể họ đang 'viết' những gì cần được 'ở trước' tầm nhìn của công chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProscribe là một động từ có nghĩa là cấm một điều gì đó một cách chính thức, thường thông qua luật hay quy định. Nó dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, và đối với học viên tiếng Anh, dễ bị nhầm với 'prescribe' (kê đơn) vì phát âm gần hoặc với 'prohibit' phổ biến. Trong quá khứ, proscribe cũng có nghĩa là loại trừ hoặc lên danh sách đen. Hãy chú ý cách dùng ở thể bị động: X is proscribed by law.
Proscribe là từ trang trọng để cấm chính thức; thường xuất hiện trong văn bản pháp lý. Cần phân biệt với cấm thông thường và với prescribe.
What is the meaning of the word 'proscribe'?
Which of the following sentences uses 'proscribe' correctly?
What is a synonym for 'proscribe'?
What is an antonym for 'proscribe'?
In what situation would someone proscribe certain behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật