LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vai trò của công tố viên trong các vụ án hình sự

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prosecutor Ý nghĩa của Từ

  • một luật sư theo đuổi các vụ án hình sự
  • một người kiện ai đó tại tòa án
  • một viên chức thực hiện thủ tục pháp lý chống lại một bị cáo
Illustration for this word

prosecutor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prosecutor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒsɪkjʊtə/
Mỹ /ˈprɑːsɪkjʊtɚ/
Tiết
prosecutor

prosecutor Từ nguyên của Từ

Prosecutor = pro- (tiến lên) + secutor (người theo sau); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một luật sư tiến bước với cặp tài liệu để đối đầu với một bị cáo trong phiên tòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn ngồi thẳng lưng và điều chỉnh ghế, sự tĩnh lặng của phòng bắt đầu hình thành cảnh tượng. Bạn đưa ánh mắt move tới bị cáo và công tố viên bước lên trước, các cử chỉ điềm tĩnh. Bạn nín thở, chỉnh giọng cho đúng nhịp và mỗi câu hỏi đẩy câu chuyện tiến lên. Khi nói, bạn cảm nhận sự thật move trong phòng và giữ cho các bằng chứng rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biện lý là người đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự, biện hộ cho rằng bị cáo đã phạm tội và đưa ra các cáo buộc trước tòa. Trong nhiều hệ thống tư pháp, biện lý điều tra, quyết định khởi tố hay bác bỏ hành vi phạm tội, và theo đuổi vụ án tại phiên tòa nhằm đạt được kết án hoặc giải pháp bằng thỏa thuận. Vai trò của biện lý là cân bằng giữa an ninh công cộng và quyền lợi hợp pháp của người bị cáo, tuân thủ quyền được xét xử công bằng. Họ có thể làm việc với cảnh sát, cơ quan điều tra và luật sư bào chữa để đảm bảo thủ tục hợp pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt biện lý và luật sư biện hộ. Dùng prosecute như động từ. Không nói 'biện lý' là người; nói 'cơ quan công tố' hoặc 'biện lý'. Chú ý các chức danh địa phương. Trong văn bản formal, dùng 'Cơ quan Công tố'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Biện lý giống như cảnh sát.
  • Tất cả vụ án đều kết thúc có bản án.
  • Biện lý luôn đồng ý với cảnh sát.
  • Biện lý và thẩm phán là cùng một vai trò.
  • Chức danh khác nhau giữa các nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: biện lý không phải thẩm phán; họ trình bày chứng cứ và tuân thủ thủ tục tố tụng công bằng, còn phán quyết thuộc tòa án.

Mẹo Học

  • Các collocations phổ biến: tố tụng, viện kiểm sát, truy tố.
  • So sánh với thẩm phán và luật sư bào chữa.
  • Trong văn bản formal, dùng 'Viện Kiểm sát' hoặc 'Cục Tố tụng'.
  • Hiểu sự khác biệt về chức danh theo địa phương.
  • Phân biệt prosecute (động từ) và prosecution (danh từ).
  • Luyện phát âm với giọng điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prosecutor'?

A.One who investigates crimes
B.One who defends a person in court
C.One who brings a criminal charge against someone
D.One who judges the innocence or guilt of a person
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you find a prosecutor?

A.At a construction site
B.In a hospital operating room
C.In a courtroom
D.In a grocery store
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'prosecutor'?

A.Accuser
B.Judge
C.Plaintiff
D.Defendant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'prosecutor'?

A.Legal clerk
B.Witness
C.Jury
D.Defense attorney
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of a 'prosecutor' in action?

A.Tending a garden
B.Presenting evidence in a murder trial
C.Teaching a dance class
D.Repairing a broken car engine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ