LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prostitution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prostitution Ý nghĩa của Từ

  • hành động tham gia vào hoạt động tình dục để nhận tiền
  • thực hành cung cấp dịch vụ tình dục để nhận tiền
  • trạng thái trở thành gái mại dâm
Illustration for this word

prostitution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prostitution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌprɒs.tɪˈtjuː.ʃən/
Mỹ /ˌprɔː.stɪˈtuː.ʃən/
Tiết
prostitution

prostitution Từ nguyên của Từ

pro- = về phía, stit- = đứng, -tion = hành động hoặc điều kiện. Từ tiếng Latin 'prostitutio' có nghĩa là 'bị phơi bày công khai'. Hãy tưởng tượng một người đứng ra phía trước, cung cấp cơ thể của mình để đổi lấy tiền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghề mại dâm ám chỉ việc trao đổi các dịch vụ tình dục lấy tiền và được mô tả như thực hành cung cấp dịch vụ tình dục đổi lấy tiền. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang hàm ý đạo đức và pháp lý mạnh, khác nhau giữa các quốc gia và nền văn hóa. Người nói thường phân biệt giữa hoạt động và người tham gia, dùng các cụm từ như người lao động tình dục hoặc mại dâm, tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Thuật ngữ xuất hiện trong tin tức, tranh luận học thuật hoặc thảo luận về quyền, bảo vệ và quy định. Người học nên chú ý các collocations như lao động tình dục, mại dâm đường phố, bỏ tù hoặc quản lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh kỳ thị.
  • - Phân biệt người lao động tình dục và mại dâm tùy ngữ cảnh.
  • - Lưu ý khác biệt pháp lý giữa các nước.
  • - Tránh cách diễn đạt câu khách hoặc miêu tả quá khích.
  • - Học các collocations thông dụng (lao động tình dục, mại dâm đường phố).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mại dâm luôn bất hợp pháp.
  • Tất cả lao động tình dục đều là nạn nhân bị bóc lột.
  • Mại dâm bằng với buôn người.
  • Thuật ngữ này chỉ nói về mại dâm đường phố.
  • Mại dâm về bản chất là vô đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác nhau giữa thuật ngữ pháp lý và phán xét đạo đức.
  • Sử dụng từ ngữ trung lập cho người tham gia (người lao động tình dục).
  • Luyện các collocations phổ biến (lao động tình dục, mại dâm đường phố).
  • Điều chỉnh phong cách theo ngữ cảnh (tin tức, học thuật, trò chuyện).
  • Chú ý sự khác biệt giữa các nước về pháp lý và thái độ xã hội.
  • Đọc nhiều nguồn để thấy các cách diễn đạt khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prostitution'?

A.The act of cooking
B.The exchange of goods
C.Engaging in sexual activities for pay
D.Learning a new language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prostitution' correctly?

A.Prostitution is legal in most countries around the world.
B.Sarah was accused of prostitution in her painting class.
C.The company engaged in a prostitution partnership with a competitor.
D.The actress received an award for her prostitution skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prostitution'?

A.Embarrassment
B.Labor
C.Harassment
D.Corruption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prostitution'?

A.Integrity
B.Service
C.Negotiation
D.Trafficking
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'prostitution'?

A.Participating in volunteer activities
B.Working in the healthcare industry
C.Discussing societal issues
D.Engaging in ethical business practices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ