LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prostrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prostrate Ý nghĩa của Từ

  • nằm phẳng trên mặt đất
  • bị áp đảo bởi sự khiêm nhường
  • nằm xuống như một cử chỉ của sự phục tùng
Illustration for this word

prostrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prostrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒstreɪt/
Mỹ /ˈprɑːstreɪt/
Tiết
prostrate

prostrate Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + stratum = lớp. Nguồn gốc từ tiếng Latin 'prostratus' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó cúi sâu xuống đất, nằm xuống như một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc hoặc quy phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, prostrate có hai nghĩa chính: nghĩa đen là nằm úp mặt xuống đất và nghĩa bóng là bị khuất phục hay tỏ lòng kính trọng sâu sắc. Là tính từ, nó mô tả trạng thái nằm nghiêng hoặc úp mặt xuống, thường gợi ý sự yếu đuối hoặc tổn thương. Là động từ, prostrate oneself có nghĩa là quì xuống hoặc nằm sấp tuyệt đối để bày tỏ sự phục tùng hay sùng kính. Sắc thái này sang trọng và trang trọng, khác với chỉ nằm xuống hay quỳ gối thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: prostrate trang trọng và kịch tính hơn nằm xuống. Nó hàm ý phục tùng, không chỉ nghỉ ngơi. Khác với ngồi hoặc nằm thẳng bình thường. Danh từ là prostration, tính từ là prostrate. Dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, tôn giáo hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm prostrate chỉ là nằm xuống bình thường; thực tế nó mang ý nghĩa phục tùng.
  • Không chỉ trong ngữ cảnh tôn giáo; có thể gặp trong nghi lễ hoặc văn chương.
  • Khác với quỳ, prostrate đòi hỏi nằm hoàn toàn bằng mặt xuống đất.
  • Dùng cho mệt mỏi nhẹ có thể khiến câu trở nên nghiêm trang quá mức.
  • Danh từ prostration khác với tính từ prostrate ở vị trí dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem prostrate như một biểu hiện trang trọng của sự phục tùng sâu sắc, chứ không chỉ nằm nghỉ.

Mẹo Học

  • Học prostrate với hai nghĩa: nằm và phục tùng sâu sắc.
  • Ghi chú danh từ prostration và tính từ prostrate.
  • Phát âm: PROS-trate (động từ) và PROS-tray-shun (danh từ).
  • So sánh với kneel và lie down để nắm sắc thái.
  • Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc văn học.
  • Quá khứ: prostrated; hiện tại phân từ: prostrating.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prostrate'?

A.Supine
B.Tall
C.Happy
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prostrate' used correctly?

A.She is prostrate on the mountain
B.He prostrate his new car
C.The patient lay prostrate after the surgery
D.The prostrate tree blossomed beautifully
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prostrate'?

A.Prone
B.Sedentary
C.Sluggish
D.Upright
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be 'prostrate'?

A.During a dance class
B.During a yoga session
C.While reading a book
D.After running a marathon
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'prostrate' would be necessary.

A.During a picnic
B.At a job interview
C.After a strenuous workout
D.While shopping for groceries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ