LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

province - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

province Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực hoặc vùng trong một quốc gia
  • một phần của một quốc gia lớn hơn
  • một lĩnh vực chuyên môn hoặc hoạt động
Illustration for this word

province Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

province Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒvɪns/
Mỹ /ˈprɑːvɪns/
Tiết
province

province Từ nguyên của Từ

pro- = tiếp theo, vincere = chinh phục; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bản đồ lịch sử cho thấy một tỉnh đất bị chinh phục và chia thành các khu vực, mỗi khu vực đại diện cho một khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên bản đồ và di chuyển move con trỏ về một khu vực. Tôi chỉnh sửa bằng lực nhẹ, ranh giới thay đổi một chút dưới bàn tay. Nỗ lực ấy nghe thật rõ và tập trung, như đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn. Khi dùng thực tế, ta sẽ gọi tên khu vực đó một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tỉnh là đơn vị khu vực rộng lớn nằm trong một quốc gia, thường ở giữa cấp địa phương và cấp quốc gia, và quản lý các lĩnh vực như giáo dục và cơ sở hạ tầng. Nó còn có nghĩa ẩn dụ chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, như 'lĩnh vực của khoa học'. Nguồn gốc từ tiếng Latinh pro- 'tiến về phía trước' và vincere 'chiến thắng', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trên bản đồ lịch sử, vùng đất bị chinh phục được chia thành các tỉnh. Người học hay nhầm province với state và không nhận ra nghĩa lĩnh vực có thể khác với nghĩa hành chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định hai nghĩa của tỉnh
  • Tỉnh là đơn vị hành chính, lĩnh vực là phạm vi hoạt động
  • Phân biệt provincial với liên quan đến nhà nước và khu vực
  • So sánh với trạng thái để tránh nhầm lẫn
  • Luyện tập với các collocations như tỉnh của X hoặc chính phủ tỉnh
  • Dùng bản đồ và văn bản chính thức làm ví dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tỉnh với quốc gia
  • Cho rằng tỉnh đồng nghĩa với quốc gia
  • Không nhận ra quyền tỉnh có thẩm quyền riêng
  • Nhầm lẫn giữa vùng miền và lĩnh vực chuyên môn
  • Tưởng provincial chỉ liên quan đến địa lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ hiểu province như một khu vực hành chính, nhưng tiếng Anh lại dùng cả hai nghĩa—với vùng đất và lĩnh vực—nên người học dễ nhầm lẫn khi nói về phạm vi công việc hay chuyên môn.

Mẹo Học

  • So sánh với trạng thái để thấy sự khác biệt về quyền lực
  • Phân biệt tỉnh là vùng miền và lĩnh vực
  • Dùng bản đồ để củng cố ý nghĩa địa lý
  • Luyện tập các cụm từ cố định
  • Đọc văn bản official để thấy cách dùng trang trọng
  • Chú ý từ dễ nhầm lẫn trong tiếng bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'province'?

A.A country
B.A region
C.A city
D.An ocean
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'province'?

A.Talking about a specific town
B.Referring to a large body of water
C.Referring to a large land area
D.Describing an individual's personality
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'province'?

A.Continent
B.Island
C.Mountain
D.State
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'province'?

A.Town
B.Continent
C.City
D.Country
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'province' being used?

A.Discussing politics
B.Talking about cooking recipes
C.Talking about sports
D.Describing a work of art

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ