LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

provincialism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

provincialism Ý nghĩa của Từ

  • quan điểm hoặc cách tiếp cận hạn hẹp
  • thiên lệch hoặc tập trung vào khu vực
  • đặc điểm của một cái nhìn tỉnh lẻ
Illustration for this word

provincialism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

provincialism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈvɪnʃəlɪzəm/
Mỹ /prəˈvɪnʃəlɪzəm/
Tiết
provincialism

provincialism Từ nguyên của Từ

Phân mảnh gốc: provincial + -ism. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'provincialis' → Pháp cổ 'provincial' → Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một thị trấn nhỏ, nơi mọi người đều nghĩ giống nhau và kháng cự lại những ý tưởng mới, tượng trưng cho tư tưởng hạn hẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa tỉnh thành là một khuynh hướng nhìn nhận hẹp, đôi khi coi nhẹ và đánh giá cao quá mức vùng miền của mình, đồng thời bài xích ý tưởng hoặc văn hóa từ bên ngoài. Nó thể hiện qua thiên kiến về tập quán địa phương, phương ngữ hoặc khuynh hướng chính trị, và sự ngại tiếp nhận những gì đến từ nơi khác. Thuật ngữ này mô tả cả một tư duy và một mẫu cách nói chuyện và ra quyết định, có thể cản trở sáng tạo và sự thay đổi. Dù bắt nguồn từ địa phương, provincialism có thể ảnh hưởng đến giáo dục, truyền thông và thảo luận công khai, khiến người ta thu hẹp tầm nhìn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu provincialism là một thành kiến, không phải lời khen.
  • So sánh quan điểm địa phương với bối cảnh rộng hơn.
  • Đừng cho rằng ý kiến của người khác đồng nhất với tập quán địa phương.
  • Sử dụng thuật ngữ để bàn về sự chống đối sự thay đổi, chứ không chỉ trích cá nhân.
  • Tìm ví dụ trong giáo dục, truyền thông và thảo luận công khai cho thấy tầm nhìn hẹp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là một lời xúc phạm tới tất cả người địa phương.
  • Chủ nghĩa tỉnh thành không phải là ghét du lịch hay văn hóa nước ngoài.
  • Nó không nhất thiết đồng nghĩa với sự thiếu hiểu biết ở một cá nhân; đây là một mẫu suy nghĩ.
  • Nó không chỉ là sự tự hào địa phương.
  • Nó có thể xuất hiện trong giáo dục và truyền thông, không chỉ trong chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chủ nghĩa tỉnh thành thường được nhìn nhận như một thành kiến địa phương đối lập với sự cởi mở toàn cầu; so sánh với quan điểm toàn cầu.

Mẹo Học

  • Đọc rộng để nhận diện thiên lệch trong nguồn tin.
  • So sánh ví dụ địa phương và toàn cầu.
  • Luyện dùng từ ngữ trung lập thay cho thuật ngữ địa phương.
  • Sử dụng từ này để mô tả cách suy nghĩ, không gán nhãn cho người.
  • Tìm ví dụ hẹp trong truyền thông.
  • Ghi chú cách dùng để nhận diện mẫu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'provincialism'?

A.A belief in the superiority of one's own province
B.A style of architecture
C.A type of food
D.A trend in fashion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'provincialism'?

A.His provincialism was evident when he dismissed the ideas of people from other regions.
B.The provincialism of the dish made it popular in the city.
C.She experienced provincialism during her visit to the museum.
D.The movie was criticized for its provincialism in terms of dialogue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'provincialism'?

A.Globalization
B.Narrow-mindedness
C.Understanding
D.Inclusivity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'provincialism'?

A.Cosmopolitanism
B.Isolationism
C.Regionalism
D.Localism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where provincialism might apply?

A.Some people have difficulty accepting traditions from cultures different from their own.
B.The conference attracted scholars from all over the world, showcasing a variety of perspectives.
C.Many local businesses thrive because they cater to a specific community.
D.The art exhibit featured only works from renowned international artists.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ