provincialism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân mảnh gốc: provincial + -ism. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'provincialis' → Pháp cổ 'provincial' → Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một thị trấn nhỏ, nơi mọi người đều nghĩ giống nhau và kháng cự lại những ý tưởng mới, tượng trưng cho tư tưởng hạn hẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa tỉnh thành là một khuynh hướng nhìn nhận hẹp, đôi khi coi nhẹ và đánh giá cao quá mức vùng miền của mình, đồng thời bài xích ý tưởng hoặc văn hóa từ bên ngoài. Nó thể hiện qua thiên kiến về tập quán địa phương, phương ngữ hoặc khuynh hướng chính trị, và sự ngại tiếp nhận những gì đến từ nơi khác. Thuật ngữ này mô tả cả một tư duy và một mẫu cách nói chuyện và ra quyết định, có thể cản trở sáng tạo và sự thay đổi. Dù bắt nguồn từ địa phương, provincialism có thể ảnh hưởng đến giáo dục, truyền thông và thảo luận công khai, khiến người ta thu hẹp tầm nhìn.
Đối với người Việt, chủ nghĩa tỉnh thành thường được nhìn nhận như một thành kiến địa phương đối lập với sự cởi mở toàn cầu; so sánh với quan điểm toàn cầu.
What is the definition of 'provincialism'?
Which sentence correctly uses the word 'provincialism'?
Which word is most similar to 'provincialism'?
What is the opposite of 'provincialism'?
Can you think of a real-life context where provincialism might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật