LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proxy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proxy Ý nghĩa của Từ

  • Người có thẩm quyền hành động thay mặt cho người khác.
  • Người trung gian hoặc thay thế trong một tình huống.
  • Trong máy tính, một máy chủ hoạt động như cổng vào một máy chủ khác.
Illustration for this word

proxy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proxy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒk.si/
Mỹ /ˈprɑːk.si/
Tiết
proxy

proxy Từ nguyên của Từ

Proxy bắt nguồn từ 'pro-' có nghĩa là 'cho' + 'xy' từ 'sequi' có nghĩa là 'theo'. Nguồn gốc lịch sử bắt đầu từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một proxy như một người bạn đáng tin cậy đại diện cho bạn khi bạn vắng mặt, giống như một người thay thế trong một cuộc họp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Proxy là một danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trước tiên, một người được ủy quyền để hành động thay mặt người khác, thường có sự cho phép hợp pháp hoặc chỉ dẫn rõ ràng. Sử dụng này xuất hiện trong kinh doanh, pháp lý và ngoại giao, nơi một proxy có thể bỏ phiếu, ký tài liệu hoặc tham dự các cuộc họp thay cho người principal. Thứ hai, proxy có thể là người trung gian hoặc người thay thế trong một quá trình hoặc quyết định, được dùng khi bên gốc không có mặt hoặc muốn một phương án khác. Trong CNTT, proxy đề cập đến một máy chủ đóng vai trò cổng vào máy chủ khác, thường vì quyền riêng tư, kiểm soát truy cập hoặc cân bằng tải. Ý tưởng chung là đại diện hoặc thay thế, chứ không tham gia trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt người đại diện và máy chủ proxy
  • - Proxy có thể bỏ phiếu hoặc ký kết với sự cho phép hợp lệ
  • - Trong CNTT, proxy là gateway, không phải người
  • - Nhận diện đúng ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật
  • - Tránh nhầm lẫn giữa đại diện và tham gia trực tiếp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Proxy là đại diện pháp lý
  • Proxy luôn là shortcut máy tính
  • Proxy có thể hành động mà không được sự đồng ý
  • Proxy và đại diện không dùng trong CNTT
  • Bạn phải là chủ để dùng proxy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ ngữ cho đại diện và cho máy chủ proxy, nhưng người học hay người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa đại diện pháp lý và proxy máy tính khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt đại diện pháp lý, đại diện kinh doanh và proxy CNTT.
  • Làm bài tập với ví dụ proxy là người và proxy là máy chủ.
  • Trước khi bỏ phiếu hoặc ký, kiểm tra quyền hạn.
  • Trong CNTT, proxy là gateway, không phải người.
  • Dùng tình huống thực tế để tránh nhầm lẫn.
  • Tập luyện theo từng ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'proxy'?

A.Create
B.Holiday
C.Substitute
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'proxy' correctly?

A.She went on a proxy to the beach.
B.They bought a new proxy for their house.
C.I really enjoy proxying in the park.
D.He hired a proxy to represent him at the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'proxy'?

A.Agent
B.Enemy
C.Vacation
D.Original
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'proxy'?

A.Stand-in
B.Imitation
C.Replacement
D.Actual
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'proxy' used in voting processes?

A.It enables a person to vote on another's behalf.
B.It allows someone to vote multiple times.
C.It invalidates the voting system.
D.It guarantees a fair outcome in elections.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ