LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pry Ý nghĩa của Từ

  • khảo sát những vấn đề riêng tư của ai đó
  • cưỡng bức mở một cái gì đó
  • nhìn một cách cẩn thận hoặc tò mò
Illustration for this word

pry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praɪ/
Mỹ /praɪ/
Tiết
pry

pry Từ nguyên của Từ

'pry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'pryen', có nghĩa là điều tra hoặc nhìn lén. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'prier' (hỏi), từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'precari' (yêu cầu). Hãy tưởng tượng một người đang nghiêng qua hàng rào, cố gắng thoáng thấy một khu vườn bí mật, biểu trưng cho hành động thăm dò cuộc sống riêng tư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pry có ba nghĩa chính: dò hỏi sâu vào chuyện riêng của người khác; cố gắng mở khóa một vật bằng lực; nhìn kỹ một cách tò mò. Tông ngữ thường tiêu cực, đặc biệt với pry into. Dùng with into hoặc open; pry in hoặc pry on ít khi dùng. Danh từ pryer hiếm gặp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: pry into cho chuyện riêng tư, pry open cho mở vật; tránh pry in; dùng inspect hoặc inquire cho giọng trung lập; pryer hiếm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pry không phải luôn lịch sự
  • pry into không phải pry in
  • pryer hiếm khi dùng
  • pry open có nghĩa là mở bằng lực
  • pry có bối cảnh tiêu cực khi hỏi thăm riêng tư

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ pry gắn với xâm nhập riêng tư. Phân biệt pry into (xâm nhập) và pry open (mở bằng lực); dùng inspect hoặc inquire khi cần giọng trung lập.

Mẹo Học

  • Luyện pry into cho chuyện riêng tư và pry open cho mở vật; pry in hiếm dùng.
  • Giữ giọng trung lập với inspect/inquire.
  • pryer hiếm gặp.
  • Luyện cho các tình huống khác nhau để nhớ giới từ.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh cá nhân và vật thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pry'?

A.To inquire impertinently
B.To sing
C.To sleep
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pry' used correctly?

A.He tried to pry into her personal life.
B.She decided to pry a lullaby.
C.They have a cozy pry in the living room.
D.The chef will pry a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pry'?

A.Inquire
B.Respect
C.Ignore
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pry'?

A.Reveal
B.Respect
C.Examine
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone 'pry'?

A.Asking intrusive questions about someone's personal life
B.Attending a wedding ceremony
C.Studying for an exam
D.Cooking a meal for friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ