pry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'pry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'pryen', có nghĩa là điều tra hoặc nhìn lén. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'prier' (hỏi), từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'precari' (yêu cầu). Hãy tưởng tượng một người đang nghiêng qua hàng rào, cố gắng thoáng thấy một khu vườn bí mật, biểu trưng cho hành động thăm dò cuộc sống riêng tư.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpry có ba nghĩa chính: dò hỏi sâu vào chuyện riêng của người khác; cố gắng mở khóa một vật bằng lực; nhìn kỹ một cách tò mò. Tông ngữ thường tiêu cực, đặc biệt với pry into. Dùng with into hoặc open; pry in hoặc pry on ít khi dùng. Danh từ pryer hiếm gặp.
Người Việt thường nghĩ pry gắn với xâm nhập riêng tư. Phân biệt pry into (xâm nhập) và pry open (mở bằng lực); dùng inspect hoặc inquire khi cần giọng trung lập.
What is the meaning of the word 'pry'?
In which sentence is 'pry' used correctly?
Which word is a synonym of 'pry'?
What is the opposite of 'pry'?
In what situation would someone 'pry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật