ý nghĩa và định nghĩa tâm lý học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
psyche = tâm trí/linh hồn + logical = liên quan đến nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bộ não với một kính lúp nghiên cứu cảm xúc, liên kết tâm trí và logic.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy từ ghế, chỉnh tư thế vai và cố định ánh nhìn. Một ý nghĩ mới đang chuyển động trong đầu tôi và tôi dịch trọng lượng cơ thể để thử nó. Khoảnh khắc ấy mang cảm giác tâm lý, sự kết hợp giữa tò mò và kiểm soát bản thân khi tôi điều chỉnh giọng điệu và nhịp điệu. Tôi giữ ý tưởng trong tầm nhìn, không vội trả lời, đặt câu chữ tiếp theo một cách cẩn thận và để ý nghĩa dần hiện ra qua hành động.
Psychological là tính từ liên quan đến tâm trí, quá trình tâm lý và hành vi. Nó mô tả cách con người nghĩ, cảm nhận, nhận thức và phản ứng với thế giới, đồng thời nêu bật các yếu tố như cảm xúc, ký ức, động lực và nhận thức. Trong ngữ cảnh hàng ngày và khoa học, từ này thường gặp trong các cụm từ như sức khỏe tâm lý, kiểm tra tâm lý, lý thuyết tâm lý hoặc can thiệp tâm lý. Từ Psychological nhấn mạnh quá trình tâm lý nội tại, khác với các yếu tố vật lý. Người học nên phân biệt với mental hoặc physical và học các collocations phổ biến như wellbeing, development, resilience.
Đối với người Việt, psychological bao quát quá trình tâm lý rộng hơn cảm xúc; chú ý phân biệt với trạng thái ngoại cảnh.
What does the word 'psychological' mean?
In which of the following sentences is 'psychological' used correctly?
Which of the following words is similar to 'psychological'?
Which of the following words is the opposite of 'psychological'?
How would you use 'psychological' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật