LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa tâm lý học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

psychological Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tâm trí và hành vi
  • thuộc về các quá trình tinh thần
  • bao gồm các khía cạnh cảm xúc hoặc nhận thức
Illustration for this word

psychological Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

psychological Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/
Tiết
psychological

psychological Từ nguyên của Từ

psyche = tâm trí/linh hồn + logical = liên quan đến nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bộ não với một kính lúp nghiên cứu cảm xúc, liên kết tâm trí và logic.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy từ ghế, chỉnh tư thế vai và cố định ánh nhìn. Một ý nghĩ mới đang chuyển động trong đầu tôi và tôi dịch trọng lượng cơ thể để thử nó. Khoảnh khắc ấy mang cảm giác tâm lý, sự kết hợp giữa tò mò và kiểm soát bản thân khi tôi điều chỉnh giọng điệu và nhịp điệu. Tôi giữ ý tưởng trong tầm nhìn, không vội trả lời, đặt câu chữ tiếp theo một cách cẩn thận và để ý nghĩa dần hiện ra qua hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Psychological là tính từ liên quan đến tâm trí, quá trình tâm lý và hành vi. Nó mô tả cách con người nghĩ, cảm nhận, nhận thức và phản ứng với thế giới, đồng thời nêu bật các yếu tố như cảm xúc, ký ức, động lực và nhận thức. Trong ngữ cảnh hàng ngày và khoa học, từ này thường gặp trong các cụm từ như sức khỏe tâm lý, kiểm tra tâm lý, lý thuyết tâm lý hoặc can thiệp tâm lý. Từ Psychological nhấn mạnh quá trình tâm lý nội tại, khác với các yếu tố vật lý. Người học nên phân biệt với mental hoặc physical và học các collocations phổ biến như wellbeing, development, resilience.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Miêu tả các khía cạnh tâm lý, không phải thể chất.
  • Kết hợp với sức khỏe tâm lý, kiểm tra tâm lý hoặc lý thuyết tâm lý.
  • Chú ý đến cụm từ như kiên cường tâm lý.
  • Phân biệt với các từ liên quan vật lý hoặc tiền tố psycho-.
  • Dùng trước danh từ diễn đạt trạng thái hay quá trình tâm lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với sức khỏe thể chất
  • Cho rằng chỉ mô tả bệnh tâm thần
  • So sánh với psycho- hoặc tâm lý học
  • Dùng để chỉ cảm xúc một cách đơn thuần
  • Sử dụng thiếu ngữ cảnh trong giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, psychological bao quát quá trình tâm lý rộng hơn cảm xúc; chú ý phân biệt với trạng thái ngoại cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến
  • So sánh với mental và emotional
  • Luyện tập với wellbeing và cognition
  • Thực hành với ngữ cảnh nghiên cứu
  • Tránh nhầm với psycho và physical
  • Phân biệt nói và viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'psychological' mean?

A.Relating to the stomach
B.Relating to the heart
C.Relating to the mind
D.Relating to the feet
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'psychological' used correctly?

A.She had a psychological appetite for ice cream.
B.He suffered a psychological injury to his leg.
C.The psychological thriller movie scared her.
D.The psychological impact of the event was profound.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'psychological'?

A.Spiritual
B.Physical
C.Mental
D.Emotional
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'psychological'?

A.Sociological
B.Cognitive
C.Physiological
D.Behavioral
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'psychological' in a real-life context?

A.Her psychological well-being was important to her recovery.
B.He studied psychological theories in his academic research.
C.The team implemented psychological strategies to improve performance.
D.The psychologist recommended a psychological evaluation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Acts, Quiet Relief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.08 · 1:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ