puerile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: puer = trẻ con + -ile = có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh puerilis → tiếng Pháp cổ pueril → tiếng Anh puerile. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ vụng về cố gắng hành động nghiêm túc trong một bối cảnh người lớn, làm nổi bật sự chưa trưởng thành tự nhiên của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPuerile là tính từ mang nghĩa cổ điển và mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hay lý lẽ thiếu trưởng thành, thường áp dụng cho hành vi hơn là nói về con người. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ, nông cạn và có thể nghe khiếm nhã nếu dùng quá mạnh. Trong văn viết trang trọng, có thể nói một đề xuất là puerile hay một bài phát biểu puerile; người học hay dùng nó sai để mô tả người lớn. Học viên nên phân biệt với từ khác như childish, immature và juvenile, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc phê bình. Thường gặp các collocations như puerile reasoning, puerile joke.
Trong tiếng Việt, từ puerile được xem là mang tính trang trọng và phê bình; người học dễ hiểu nhầm và áp dụng cho người mà nên dành cho hành vi hoặc lý lẽ.
What is the meaning of the word 'puerile'?
In which of the following sentences is 'puerile' used correctly?
Which word is a synonym of 'puerile'?
What is the opposite of 'puerile'?
In what real-life context would someone be described as 'puerile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật