LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puerile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puerile Ý nghĩa của Từ

  • trẻ con hoặc chưa trưởng thành
  • thiếu nghiêm túc
  • ngớ ngẩn hoặc tầm thường
Illustration for this word

puerile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puerile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpjʊəraɪl/
Mỹ /ˈpjʊr.aɪl/
Tiết
puerile

puerile Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: puer = trẻ con + -ile = có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh puerilis → tiếng Pháp cổ pueril → tiếng Anh puerile. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ vụng về cố gắng hành động nghiêm túc trong một bối cảnh người lớn, làm nổi bật sự chưa trưởng thành tự nhiên của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Puerile là tính từ mang nghĩa cổ điển và mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hay lý lẽ thiếu trưởng thành, thường áp dụng cho hành vi hơn là nói về con người. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ, nông cạn và có thể nghe khiếm nhã nếu dùng quá mạnh. Trong văn viết trang trọng, có thể nói một đề xuất là puerile hay một bài phát biểu puerile; người học hay dùng nó sai để mô tả người lớn. Học viên nên phân biệt với từ khác như childish, immature và juvenile, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc phê bình. Thường gặp các collocations như puerile reasoning, puerile joke.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh lạm dụng; chỉ dùng trong phê bình trang trọng
  • Không dùng để mô tả trẻ em hay hài hước nhẹ
  • Kết hợp với danh từ như lý lẽ hay trò đùa để chính xác
  • Âm điệu có thể quá gay gắt
  • Sử dụng trong văn bản mang tính trang trọng
  • Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả người thay vì hành vi
  • Chỉ áp dụng cho trẻ em
  • Có nghĩa là hài hước
  • Phổ biến trong nói hàng ngày
  • Không có ngữ cảnh tiêu cực mạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ puerile được xem là mang tính trang trọng và phê bình; người học dễ hiểu nhầm và áp dụng cho người mà nên dành cho hành vi hoặc lý lẽ.

Mẹo Học

  • Học ở ngữ cảnh trang trọng
  • So sánh với childish và immature
  • Không dùng cho trẻ em
  • Chú ý giọng điệu phê bình
  • Thay bằng danh từ chính xác hơn (lập luận, hành vi)
  • Lắng nghe người bản ngữ để đánh giá mức phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'puerile'?

A.Lively
B.Immature
C.Intelligent
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'puerile' used correctly?

A.She made a puerile effort to solve the problem.
B.He displayed puerile manners at the formal event.
C.The puerile puppy was full of energy.
D.The teacher praised the student for their puerile behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'puerile'?

A.Sophisticated
B.Sensible
C.Mature
D.Childish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'puerile'?

A.Immature
B.Mature
C.Juvenile
D.Naive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'puerile'?

A.Presenting a professional business plan
B.Attending a university lecture
C.Playing games with friends
D.Volunteering at a charity event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ