pulpit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pulpit = pulpitus (Latinh: nền tảng) + -t (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một mục sư đứng trên một bục cao, giang tay tới hội chúng với những lời nói suất sắc, như một ngọn hải đăng hướng dẫn tàu thuyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBục giảng là thuật ngữ tiếng Việt cho bục cao dùng tại nhà thờ để giảng lễ. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vị trí phát biểu công khai hoặc quyền lực. Nguồn gốc: từ Latinh pulpitus, qua tiếng Pháp, vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là một người thuyết giảng đứng trên bục cao, giọng nói lan tỏa tới hội chúng. Trong ngôn ngữ hiện đại, pulpit có thể chỉ một vị trí có ảnh hưởng công khai, không chỉ trong tôn giáo.
Đối với người Việt, hãy xem bục giảng là nơi nói chuyện trang trọng và có quyền lực trong ngữ cảnh tôn giáo; đừng hiểu nhầm như một bục nói chuyện thông thường.
What is the meaning of the word 'pulpit'?
In which sentence is the word 'pulpit' used correctly?
Which word is a synonym of 'pulpit'?
What is the opposite of 'pulpit'?
In what real-life context might you see a 'pulpit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật