pulverize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pulverize: từ tiếng Latin 'pulverizare' (giảm thành bụi) - gốc 'pulvis' (bụi). Hãy tưởng tượng một cối đá khổng lồ nghiền nát đá thành bột mịn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPulverize là một động từ mạnh có nghĩa là làm cho một thứ thành bột mịn, phá hủy hoàn toàn hoặc làm cho nó thành các hạt rất nhỏ. Nó được dùng phổ biến cho các quá trình vật lý như nghiền đá hay nghiền cà phê, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để phá huỷ hoàn toàn một kế hoạch hay đối thủ. Sắc thái mạnh hơn so với nghiền nát hoặc xay, và ám chỉ kết quả thành bột mịn hoặc biến mất hoàn toàn.
Người học tiếng Việt thường cho rằng pulverize chỉ dùng cho phá hủy vật lý, bỏ qua cách nó có thể được dùng so với ý tưởng hoặc đối thủ.
What does 'pulverize' mean?
Which of the following sentences uses 'pulverize' correctly?
Choose the synonym for 'pulverize':
Select the opposite of 'pulverize':
In which scenario would someone likely use the word 'pulverize'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật