crust - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'crusta' (bề mặt cứng) → tiếng Pháp cổ 'croute' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh có lớp vỏ màu vàng nâu, đại diện cho lớp bảo vệ bao quanh phần nhân ngon bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCrust chỉ lớp ngoài cứng bảo vệ và bọc lấy nội dung của một thứ gì đó. Trong làm bánh, nó ám chỉ vỏ bánh mì hoặc pastry được nướng vàng và giòn, hoặc vỏ bánh bao chứa nhân. Thuật ngữ này cũng diễn đạt lớp phủ bên ngoài vững chắc trên chất lỏng hoặc phần bên trong mềm, như vỏ bánh hoặc vỏ Trái đất. Bên ngoài ẩm thực, nó có thể mô tả một lớp vỏ hoặc phủ như vỏ nồi hoặc vỏ địa chất. Người học tiếng Anh thường nhầm crust với vỏ bánh crustacean hoặc những kết cấu không phải là lớp ngoài thật sự.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng crust có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, từ thực phẩm đến địa chất và lớp phủ.
What does the word 'crust' refer to?
Which sentence uses 'crust' correctly?
What is a synonym for 'crust'?
What is an opposite of 'crust'?
In what real-life context would you encounter 'crust'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật