LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crust Ý nghĩa của Từ

  • lớp ngoài cứng của một vật
  • vỏ bánh mì
  • một lớp rắn che phủ chất lỏng hoặc chất mềm
Illustration for this word

crust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʌst/
Mỹ /krʌst/
Tiết
crust

crust Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'crusta' (bề mặt cứng) → tiếng Pháp cổ 'croute' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh có lớp vỏ màu vàng nâu, đại diện cho lớp bảo vệ bao quanh phần nhân ngon bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crust chỉ lớp ngoài cứng bảo vệ và bọc lấy nội dung của một thứ gì đó. Trong làm bánh, nó ám chỉ vỏ bánh mì hoặc pastry được nướng vàng và giòn, hoặc vỏ bánh bao chứa nhân. Thuật ngữ này cũng diễn đạt lớp phủ bên ngoài vững chắc trên chất lỏng hoặc phần bên trong mềm, như vỏ bánh hoặc vỏ Trái đất. Bên ngoài ẩm thực, nó có thể mô tả một lớp vỏ hoặc phủ như vỏ nồi hoặc vỏ địa chất. Người học tiếng Anh thường nhầm crust với vỏ bánh crustacean hoặc những kết cấu không phải là lớp ngoài thật sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Đừng nhầm vỏ bánh với vỏ của động vật crustacean. 2. Phân biệt vỏ bánh mì và vỏ bánh ngọt. 3. Vỏ Trái đất dùng cho địa chất. 4. Ghép với các tính từ như vàng ửng, giòn, dày. 5. Vỏ bánh tart và vỏ bánh quy không phải lúc nào cũng có thể thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crust chỉ là vỏ bánh mì mong manh.
  • Vỏ Trái đất không xuất hiện trong ngữ cảnh hằng ngày.
  • Crust không phải là vỏ của động vật thân mềm hay giáp.
  • Vỏ ngoài của vật dụng không phải thực phẩm cũng có crust.
  • Vỏ bánh tart và vỏ bánh mì không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng crust có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, từ thực phẩm đến địa chất và lớp phủ.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: bread crust, pie crust, earth's crust, lớp vỏ bên ngoài.
  • Tưởng tượng các lớp vỏ ngoài trong thực phẩm và địa chất.
  • Luyện các câu liên quan bánh mì, bánh nướng và Trái đất.
  • Kết hợp crust với tính từ như vàng ươm, giòn, dày.
  • Phân biệt crust với vỏ của động vật thân mềm.
  • Tạo flashcards cho các nghĩa khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crust' refer to?

A.A type of bread
B.A hard outer layer
C.A liquid substance
D.A soft texture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'crust' correctly?

A.She enjoyed the soft crust of the cake.
B.The bird's feathers had a crusty appearance.
C.The crust of the earth is mostly water.
D.He scraped off the cheese crust from the pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crust'?

A.Core
B.Center
C.Interior
D.Surface
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'crust'?

A.Softness
B.Covering
C.Mantle
D.Topping
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'crust'?

A.Baking a pie
B.Cleaning a room
C.Running a marathon
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ