LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

punctilious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

punctilious Ý nghĩa của Từ

  • chú ý rất nhiều đến chi tiết
  • cẩn thận tuân theo quy tắc hoặc quy ước
  • chính xác một cách tỉ mỉ
Illustration for this word

punctilious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

punctilious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʌŋkˈtɪl.i.əs/
Mỹ /pʌŋkˈtɪl.i.əs/
Tiết
punctilious

punctilious Từ nguyên của Từ

punctilious = punct- (điểm) + -ilious (có đặc điểm) từ Latin 'punctum' (điểm) → Pháp 'punctilieux' → Anh. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận đặt từng điểm của một chữ cái trong một lớp học thư pháp, phản ánh sự chú ý cực kỳ đến từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

punctilious mô tả một người rất chú ý đến chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy ước. Nó gợi ý sự chăm chút tỉ mỉ đối với từng bước, từ bố cục văn bản, dấu câu cho tới phong cách trình bày. Trong thực tế, người punctilious có thể kiểm tra lại từng mục trên danh sách, chỉnh sửa từng câu chữ và kiên quyết duy trì một chuẩn mực nhất quán. Từ này có sắc thái nhẹ chỉ trích, cho thấy người nói đánh giá cao tính chính xác và sự ngăn nắp hơn là sự thuận tiện hay linh hoạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng hiểu nó chỉ ở mức ‘ngăn nắp’; nó còn ám chỉ tuân thủ quy tắc và sự chính xác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như viết, lễ nghi hoặc quy tắc. Có thể mang sắc thái phê bình nhẹ. So với meticulous, punctilious nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc và trình bày chứ không chỉ độ chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm punctilious với đúng giờ; thời gian so với chi tiết.
  • Nghĩ nó chỉ nói về sự gọn gàng.
  • Tin rằng luôn mang sắc thái phê phán.
  • Cho rằng chỉ dùng cho viết lách hoặc lễ nghi.
  • So sánh với meticulous; meticulous tập trung vào độ chính xác nhiều hơn quy tắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, punctilious nhấn mạnh sự tỉ mỉ và tuân thủ qui tắc, không chỉ sự chi tiết hay sự đúng giờ. Học viên dễ nhầm với meticulous hoặc punctual, nhưng từ này còn liên quan đến phạm vi quy tắc và cách trình bày.

Mẹo Học

  • So sánh punctilious với meticulous và punctual để thấy khác biệt
  • Luyện nói các câu ngắn mô tả các quy tắc bạn tuân thủ chính xác
  • Sử dụng trong ngữ cảnh chỉnh sửa, định dạng và lễ nghi
  • Lưu ý giọng điệu; có thể ở mức trang trọng hoặc nhẹ nhàng chỉ trích
  • Biết khi nào không nên dùng; công việc hàng ngày không luôn đòi hỏi độ chính xác này
  • Ghi lại vài câu ví dụ để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'punctilious'?

A.Playful
B.Careless
C.Meticulous
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'punctilious' correctly?

A.She was always late and disorganized.
B.The messy room showed her lack of punctiliousness.
C.His punctilious attention to detail impressed his boss.
D.He approached his work with a lazy attitude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'punctilious'?

A.Sloppy
B.Negligent
C.Cautious
D.Precise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'punctilious'?

A.Thoughtful
B.Diligent
C.Careless
D.Efficient
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'punctilious'?

A.A chef meticulously preparing a Michelin-star meal
B.A student rushing through their homework
C.A driver speeding through red lights
D.A gardener forgetting to water plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ