LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

punctual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

punctual Ý nghĩa của Từ

  • đúng giờ
  • đến đúng thời gian đã định
  • làm gì đó vào thời điểm mong đợi
Illustration for this word

punctual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

punctual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʌŋktʃuəl/
Mỹ /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
Tiết
punctual

punctual Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: punct- (từ tiếng Latinh 'punctum', có nghĩa là 'điểm') + -ual. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'punctualis', từ 'punctum' → Pháp cổ 'punctuel' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với kim nhọn chỉ vào đúng mỗi giờ, tượng trưng cho sự đúng giờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

punctual mô tả việc đúng giờ và tuân thủ lịch trình được lên kế hoạch. Nó thường dùng để chỉ người đến đúng giờ hoặc hoàn thành công việc đúng thời điểm. Trong tiếng Anh, sự đúng giờ được coi là một dấu hiệu đáng tin cậy ở nơi làm việc, trường học và đời sống hàng ngày; đến muộn thường bị xem là tiêu cực. Nguồn gốc từ Latinh punctum có nghĩa là một điểm, phát triển thành punctualis, rồi Old French punctuel và cuối cùng là tiếng Anh punctual. Người ta nói be punctual for appointments, arrive punctually, hoặc be punctual with deadlines. punctual không đồng nghĩa hoàn hảo, chỉ sự nhất quán về thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đến đúng giờ cho các cuộc hẹn
  • - Đến sớm vài phút để chuẩn bị
  • - Đừng nhầm lẫn sự đúng giờ với sự hoàn hảo
  • - Dùng be punctual with deadlines để nhấn mạnh tính đáng tin cậy
  • - Dùng be punctual for cho các cuộc hẹn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • punctual có nghĩa là không bao giờ trễ, đúng thời điểm hoàn hảo.
  • đúng giờ tương đương đến sớm hơn một chút.
  • muộn là không đúng giờ.
  • đúng giờ áp dụng cho người, không cho sự kiện.
  • punctual không phải lúc nào cũng thay thế đáng tin cậy (reliable).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu đúng giờ là đến trước thời gian, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh tính đúng giờ chính xác; tránh nhầm với đến quá sớm.

Mẹo Học

  • Thiết lập nhắc nhở 10 phút trước cuộc hẹn.
  • Sử dụng arrive punctually trong môi trường làm việc.
  • Phân biệt be punctual with deadlines và be early for một sự kiện xã hội.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, kết hợp với be on time để nghe tự nhiên.
  • Nhớ rằng: đúng giờ là về thời điểm, không phải tốc độ.
  • Nếu trễ, xin lỗi ngắn gọn và giải thích lý do.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'punctual' mean?

A.Arriving on time
B.Always late
C.In a hurry
D.Being slow
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'punctual' in a sentence.

A.She was punctual to the meeting, arriving an hour late.
B.His punctuality helped him win the race to the finish line.
C.The train was punctual, arriving right on schedule.
D.Being punctual means you can leave whenever you want.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'punctual'?

A.Late
B.Timely
C.Sluggish
D.Disorganized
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'punctual'?

A.Timely
B.Delayed
C.Organized
D.Prompt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where being punctual is important?

A.A train departing after its scheduled time.
B.Someone being late to a wedding ceremony.
C.A student arriving early for an exam.
D.A worker taking extended breaks.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ