purse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
purse = pur- (từ Latin 'purgare', để thanh lọc) + se (gốc Latin 'sacculus', túi nhỏ). Bắt nguồn từ Latin 'bursa', qua tiếng Pháp cổ 'bourse' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc túi nhỏ mà bạn loại bỏ những thứ không cần thiết để chỉ giữ lại những thứ có giá trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPurse có nghĩa là một chiếc túi nhỏ để mang tiền, tiền xu hoặc thẻ; động từ to purse có nghĩa đặt thứ gì đó vào một chiếc túi hoặc thịnh gọn môi lại thành một biểu cảm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh purgare (làm sạch) và sacculus (túi nhỏ), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ bourse. Ý niệm là một vật chứa nhỏ gọn và hữu dụng, đồng thời hành động thắt môi tạo nên một cử chỉ biểu cảm. Người học cần phân biệt purse với wallet và luyện tập trong ngữ cảnh.
Tiếng Anh có hai nghĩa cho purse: túi nhỏ và động tác mím môi. Có sự khác biệt khu vực; purse thường dùng cho túi xách, wallet cho ví. Tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa.
What is the meaning of the word 'purse'?
Which of the following sentences uses 'purse' correctly?
What is a synonym for 'purse'?
What is an antonym for 'purse'?
In what real-life situation would you typically use a 'purse'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật