LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

purse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

purse Ý nghĩa của Từ

  • một túi nhỏ để mang tiền
  • đặt cái gì đó vào túi
  • gather hoặc co lại (như môi)
Illustration for this word

purse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

purse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːs/
Mỹ /pɜrs/
Tiết
purse

purse Từ nguyên của Từ

purse = pur- (từ Latin 'purgare', để thanh lọc) + se (gốc Latin 'sacculus', túi nhỏ). Bắt nguồn từ Latin 'bursa', qua tiếng Pháp cổ 'bourse' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc túi nhỏ mà bạn loại bỏ những thứ không cần thiết để chỉ giữ lại những thứ có giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Purse có nghĩa là một chiếc túi nhỏ để mang tiền, tiền xu hoặc thẻ; động từ to purse có nghĩa đặt thứ gì đó vào một chiếc túi hoặc thịnh gọn môi lại thành một biểu cảm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh purgare (làm sạch) và sacculus (túi nhỏ), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ bourse. Ý niệm là một vật chứa nhỏ gọn và hữu dụng, đồng thời hành động thắt môi tạo nên một cử chỉ biểu cảm. Người học cần phân biệt purse với wallet và luyện tập trong ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: purse là một túi nhỏ; wallet là ví; môi purse là động tác môi đặc thù. Nói đưa tiền vào/ra khỏi purse một cách tự nhiên. Khác biệt khu vực; trong tiếng Anh Mỹ purse và wallet được dùng khác nhau; thành ngữ purse strings.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Purse không chỉ là ví tiền.
  • Purse chỉ dành cho túi của phụ nữ ở mọi vùng miền.
  • To purse lips là động tác nhíu môi.
  • Purse ít được dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nguồn gốc từ vựng không ảnh hưởng đến nghĩa hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có hai nghĩa cho purse: túi nhỏ và động tác mím môi. Có sự khác biệt khu vực; purse thường dùng cho túi xách, wallet cho ví. Tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa với các vật thật (túi vs cử động môi).
  • Chú ý khác biệt khu vực giữa Mỹ và Anh.
  • Kết hợp purse với cụm từ phổ biến như purse strings.
  • Bắt đầu với câu đơn giản: I put money in my purse.
  • So sánh với wallet để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện dùng động từ purse lips trong bối cảnh ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'purse'?

A.Large container for clothes
B.Small bag for money
C.Tall building in a city
D.Round object used for sports
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'purse' correctly?

A.The dog chased the purse.
B.He drove his car into his purse.
C.They ate dinner on the purse.
D.She threw her purse into the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'purse'?

A.Shoe
B.Wallet
C.Hat
D.Glove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'purse'?

A.Keys
B.Umbrella
C.Backpack
D.Sunglasses
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically use a 'purse'?

A.Swimming in the ocean
B.Playing soccer
C.Fixing a car
D.Going to the grocery store

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ