LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pursue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pursue Ý nghĩa của Từ

  • theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó
  • nỗ lực để đạt được hoặc có được
  • tham gia vào một hoạt động hoặc sở thích
Illustration for this word

pursue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pursue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈsjuː/
Mỹ /pərˈsu/
Tiết
pursue

pursue Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pur-' có nghĩa là 'về phía trước' + 'sue' có nghĩa là 'theo dõi'. Xuất xứ: Latinh 'pursuere' → Pháp cổ 'purseguir' → Tiếng Anh 'pursue'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy theo một giấc mơ trên con đường, biểu tượng cho việc theo đuổi mục tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy người khỏi mặt đất và bước về phía trước, đôi chân vững chãi và mắt nhìn về phía trước. Trong hành trình, tôi điều chỉnh nhịp điệu, quay người một chút và giữ thăng bằng. Nỗ lực làm cho cảm giác kiểm soát tăng lên, và hướng đi trở nên rõ ràng hơn từng chút một. Trong đời thực, điều này là theo đuổi một mục tiêu, một ước mơ hoặc một sở thích mà bạn chăm chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

pursue có nghĩa là thực sự theo đuổi hoặc bắt kịp ai đó hoặc điều gì đó, và cũng có nghĩa là nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó cũng có thể diễn đạt việc tham gia vào một hoạt động hoặc sở thích bằng sự nỗ lực liên tục và có chủ đích. Ý chính là động lực tiến về phía trước và kiên trì, không chỉ quan sát từ xa. Bạn có thể theo đuổi sự nghiệp, theo đuổi công lý, hoặc theo đuổi một sở thích. Hình ảnh nhớ: hình dung một người đang chạy trên đường về phía mục tiêu sáng. Nguồn gốc: pur- có nghĩa là phía trước, sue có nghĩa là theo dõi; từ latin pursuere đến Old French purseguir đến tiếng Anh pursue.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Pursue được dùng với mục tiêu, sự nghiệp hoặc hoạt động.
  • • Thường đi kèm với career, justice hoặc hobby.
  • • Phân biệt pursue và follow khi có nỗ lực tích cực.
  • • Chú ý đến ý nghĩa tích cực trong câu.
  • • Dùng collocations tự nhiên để tránh diễn đạt gượng gạo.
  • • Hình dung tiến về phía mục tiêu trong đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ pursue chỉ là theo dõi người khác một cách thụ động.
  • Nhầm lẫn pursuit với chasing khi không có mục tiêu rõ ràng.
  • Dùng với người khi nên nhấn mạnh hành động hướng tới mục tiêu.
  • Nhầm lẫn với việc chờ đợi hoặc quan sát thụ động.
  • Cho rằng theo đuổi một sở thích bằng pursue là như nhau với theo dõi một sở thích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu pursue mang nghĩa tích cực theo đuổi mục tiêu, không chỉ là theo dõi.

Mẹo Học

  • Nhớ các cụm từ hay gặp: theo đuổi sự nghiệp, theo đuổi ước mơ, theo đuổi công lý, theo đuổi sở thích, theo đuổi giáo dục, học tập suốt đời
  • So sánh pursue với follow và chase bằng ví dụ
  • Luyện tập với những đối tượng đòi hỏi cố gắng (mục tiêu, dự án, chính sách)
  • Viết câu ngắn cho thấy sự tiến lên về phía mục tiêu
  • Đọc ví dụ và thay động từ để thấy sự khác biệt
  • Hình dung hình ảnh tiến về mục tiêu sáng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pursue'?

A.Eat
B.Read
C.Sleep
D.Chase
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pursue' used correctly?

A.I pursued a nap in the afternoon.
B.He pursued a delicious meal at the restaurant.
C.They pursued a book at the library.
D.She pursued her dreams of becoming a doctor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pursue'?

A.Forget
B.Avoid
C.Follow
D.Relax
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pursue'?

A.Continue
B.Approach
C.Abandon
D.Achieve
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would someone pursue their academic goals?

A.When they give up easily
B.When they work hard to achieve education milestones
C.When they avoid studying
D.When they ignore their teachers' advice

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ