LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và phát âm của kim tự tháp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pyramid Ý nghĩa của Từ

  • hình khối hình học rắn có đáy đa giác và các mặt tam giác
  • công trình tượng đài cổ ở Ai Cập
  • cấu trúc giống như kim tự tháp, thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh
Illustration for this word

pyramid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pyramid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪrəmɪd/
Mỹ /ˈpɪrəmɪd/
Tiết
pyramid

pyramid Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pyr- = lửa, amid = cấu trúc. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng cổ nổi lên theo hình tam giác khổng lồ hướng về phía mặt trời đang cháy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kim tự tháp là một hình khối rắn có cơ sở là một đa giác và các mặt bên là tam giác gặp nhau ở đỉnh. Cơ sở xác định hình dạng và mỗi mặt tam giác nâng lên hướng tới đỉnh, tạo nên một cấu trúc chắc chắn. Những kim tự tháp nổi tiếng nhất là các công trình cổ đại ở Ai Cập được xây làm lăng mộ cho các Pharaoh, với các mặt bên ban đầu được mài nhẵn và hướng về mặt trời. Bên cạnh kiến trúc, từ ngữ được dùng ở nghĩa bóng: kim tự tháp số học, sơ đồ kim tự tháp, hoặc các cấu trúc nâng lên theo cấp. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này cũng có thể chỉ các vật thể được xếp chồng lên nhau thành hình kim tự tháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cơ sở, đỉnh và mặt. Kim tự tháp có thể là hình học hoặc công trình vĩ đại. Phân biệt kim tự tháp với hình cột. Lưu ý kim tự tháp bậc thang. Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen. Chú ý số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kim tự tháp không chỉ xuất hiện ở Ai Cập; có những công trình tương tự ở các nền văn hóa khác.
  • Không phải mọi kim tự tháp đều có mặt phẳng trơn tru hội tụ ở đỉnh; có kim tự tháp từng bậc.
  • Nền đáy không nhất thiết phải hình vuông; có thể là đa giác khác.
  • Kim tự tháp không phải lúc nào cũng là mộ cổ; một số dùng cho nghi lễ.
  • Kim tự tháp không phải là hình chóp; sự khác biệt nằm ở đáy và các mặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ ngay tới kim tự tháp Ai Cập; cần nhấn mạnh khái niệm hình học và các cách dùng ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cơ sở là một đa giác, không nhất thiết là hình vuông.
  • Kết nối kim tự tháp với cơ sở, đỉnh và các mặt.
  • Phân biệt nghĩa hình học và nghĩa bóng.
  • Chú ý tới kim tự tháp bậc thang.
  • Tìm các vật thể hàng ngày có hình kim tự tháp (cúp, món tráng miệng).
  • So sánh với hình nón để thấy khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pyramid'?

A.A building made of wood
B.A type of fruit
C.A shape with a broad base and a pointed top
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pyramid' correctly?

A.She played a melody on the pyramid.
B.The pyramid was tall and made of glass.
C.I ate a delicious pyramid for lunch.
D.The ancient Egyptians built the Great Pyramid of Giza as a tomb.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite word for 'pyramid'?

A.Hexagon
B.Square
C.Triangle
D.Circle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is a similar word to 'pyramid'?

A.Tower
B.Sphere
C.Cylinder
D.Cube
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'pyramid' used in real-life situations?

A.Pyramids are commonly found in underwater caves.
B.People often build pyramids out of cards for fun.
C.Pyramids are popular tourist attractions in Egypt.
D.Pyramids are used as transportation vehicles in some countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ