LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quandary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quandary Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bối rối hoặc nghi ngờ
  • tình huống mà bạn cảm thấy bối rối về việc nên làm gì
  • một dilema hoặc vấn đề khó khăn
Illustration for this word

quandary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quandary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒndri/
Mỹ /ˈkwɒndəri/
Tiết
quandary

quandary Từ nguyên của Từ

quandary = quand = không chắc chắn + -ary = liên quan; Nguồn: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng giữa ngã ba không biển chỉ dẫn, không biết nên chọn con đường nào, thể hiện cảm giác bối rối và thiếu quyết đoán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quandary mô tả tình trạng bối rối hoặc nghi ngờ về việc phải làm gì, đặc biệt khi có nhiều lựa chọn có khả năng xảy ra và hậu quả chưa rõ ràng. Nó gợi lên cảm giác bế tắc hoặc khó quyết định, khác với sự do dự thông thường ở mức độ cao hơn. Thường gặp trong các ngữ cảnh công việc, đạo đức hoặc tài chính. Có thể thay thế bằng từ dilema hoặc sự không chắc chắn tùy ngữ cảnh. Dùng cùng với các cụm như 'trong một tình huống khó xử' hoặc 'bế tắc khi quyết định'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quandary nhấn mạnh một điểm quyết định cụ thể. Sử dụng với các cụm từ như what to do hoặc how to proceed. Ngữ điệu mạnh hơn sự không chắc chắn thông thường. Tránh dùng quá thường xuyên trong trò chuyện hàng ngày. Ghép với động từ quyết định như quyết định, chọn lựa. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn, đạo đức hoặc tài chính. Nếu rủi ro thấp, hãy dùng từ thay thế đơn giản hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với sự phân vân thông thường
  • Dùng cho những do dự hàng ngày
  • Cho rằng luôn đi kèm khủng hoảng
  • So sánh với conundrum
  • Dùng quá nhiều dạng câu 'in a quandary about'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ bế tắc hoặc tình huống khó xử, nhưng nuance căng thẳng quyết định ngay lập tức của quandary có thể bị bỏ qua nếu không có ví dụ cụ thể.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: đang ở trong một quandary, đặt ai đó vào quandary
  • So sánh với từ dilema và bế tắc
  • Giữ prepositions: in a quandary about
  • Luyện tập với tình huống thực tế
  • Ghi lại câu ngắn để kiểm tra giọng điệu
  • Chú ý ngữ cảnh: công việc vs đời sống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quandary'?

A.Difficulty
B.Comfort
C.Dilemma
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'quandary' correctly?

A.She faced a quandary when choosing between two job offers.
B.He was filled with joy after solving his quandary.
C.I found comfort in the middle of a quandary.
D.The difficulty of the exam put him in a quandary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'quandary'?

A.Solution
B.Peril
C.Ease
D.Conundrum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'quandary'?

A.Confusion
B.Dilemma
C.Clarity
D.Predicament
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience a quandary?

A.Walking in the park
B.Brushing teeth
C.Choosing a college major
D.Watching TV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ