LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quarterly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quarterly Ý nghĩa của Từ

  • diễn ra mỗi ba tháng
  • liên quan đến một phần tư năm
  • diễn ra bốn lần một năm
Illustration for this word

quarterly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quarterly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɔːtəlli/
Mỹ /ˈkwɔrtərli/
Tiết
quarterly

quarterly Từ nguyên của Từ

Phân tách từ gốc: 'quarter' (từ 'quartus' có nghĩa là 'một phần tư') + 'ly'. Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt thành bốn mảnh bằng nhau, mỗi mảnh đại diện cho một mùa, nhắc nhở bạn rằng mỗi ba tháng lại mở ra một chương mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quarterly mô tả các sự kiện hoặc hành động diễn ra mỗi ba tháng một lần hoặc liên quan đến một quý của năm. Nó có thể đóng vai tính từ, như báo cáo quý, cuộc họp quý hoặc thanh toán theo quý; và vai trò trạng từ, như thanh toán được thực hiện theo quý. Thuật ngữ này ám chỉ bốn lần một năm. Nguồn gốc từ quarter + ly, có ảnh hưởng của Latinh quartus và tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc bánh pizza được chia thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần tượng trưng cho một quý, nhắc bạn rằng sau mỗi ba tháng là một giai đoạn mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng bốn lần một năm có nghĩa là hàng quý. Dùng hàng quý cho báo cáo, cuộc họp hoặc thanh toán; trong văn bản trang trọng có thể nói theo quý. Trong nói hàng ngày, người ta thường nói mỗi ba tháng để rõ ràng. Phân biệt giữa hàng quý (tần suất) và quý (một phần của năm). Nếu năm tài chính khác nhau, hãy chỉ rõ các quý (Q1, Q2, ...).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trimestral không phải lúc nào cũng có nghĩa là mỗi ba tháng trong ngôn ngữ thông thường
  • Trimestral khác với thanh toán hàng tháng
  • Có thể bị hiểu nhầm là đúng ba tháng một lần
  • Nhầm lẫn giữa quý và quý của năm
  • Nếu năm tài chính khác nhau, nêu rõ các quý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnameses: hàng quý là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng mỗi ba tháng, dễ gây nhầm lẫn với từ ngữ khác.

Mẹo Học

  • Hình dung hàng quý như bốn lần mỗi năm
  • Ghép với báo cáo/quý họp hàng quý
  • Luyện nói theo quý trong văn viết trang trọng
  • So sánh với mỗi ba tháng để dễ nhớ
  • Nếu năm tài chính khác, ghi rõ Q1, Q2
  • Vẽ dòng thời gian cho bốn quý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quarterly'?

A.Every three months
B.Every year
C.Every month
D.Every week
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'quarterly' used correctly?

A.He pays his rent quarterly on the first of each month.
B.The magazine is published quarterly.
C.The flowers bloom quarterly in spring.
D.She goes on vacation quarterly in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'quarterly'?

A.Triannual
B.Annually
C.Monthly
D.Seasonal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quarterly'?

A.Monthly
B.Yearly
C.Biweekly
D.Daily
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something happens every three months?

A.A quarterly financial report is released by the company.
B.A monthly bill arrives in the mail.
C.An annual performance review at work.
D.A weekly team meeting is scheduled every Monday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ