quell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'cwellan' (giết, hủy diệt) - hình ảnh sinh động là làm dịu một đại dương sóng gió thành bình yên tĩnh lặng, tương tự như quá trình dập tắt một xung đột.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuell là một động từ formal tiếng Anh có nghĩa là kìm nén, dập tắt hoặc làm dịu một điều gì đó không mong muốn. Nó có thể dùng cho sự kiện cụ thể như dập tắt một cuộc nổi loạn hoặc làm dịu nỗi sợ, cũng có thể áp dụng cho cảm xúc như làm nguội sự tức giận. Ngữ cảnh thường là báo chí, chính trị hoặc văn bản học thuật, phong cách trang trọng. Các collocations phổ biến: quell a riot, quell fears, quell rumors. Thủ tục chia động từ: quell, quelled, quelling.
Quell được xem như công cụ trang trọng để kết thúc hoặc dập tắt một vấn đề; người học thường dùng nó trong ngữ cảnh không trang trọng.
What is the meaning of 'quell'?
How is 'quell' used in a sentence?
Which word is most similar to 'quell'?
What is the opposite of 'quell'?
Can you think of a real-life context where 'quell' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật