LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quell Ý nghĩa của Từ

  • đè nén hoặc chấm dứt điều gì đó
  • làm yên lòng ai đó
  • dập tắt cảm giác hoặc cảm xúc
Illustration for this word

quell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɛl/
Mỹ /kwɛl/
Tiết
quell

quell Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'cwellan' (giết, hủy diệt) - hình ảnh sinh động là làm dịu một đại dương sóng gió thành bình yên tĩnh lặng, tương tự như quá trình dập tắt một xung đột.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quell là một động từ formal tiếng Anh có nghĩa là kìm nén, dập tắt hoặc làm dịu một điều gì đó không mong muốn. Nó có thể dùng cho sự kiện cụ thể như dập tắt một cuộc nổi loạn hoặc làm dịu nỗi sợ, cũng có thể áp dụng cho cảm xúc như làm nguội sự tức giận. Ngữ cảnh thường là báo chí, chính trị hoặc văn bản học thuật, phong cách trang trọng. Các collocations phổ biến: quell a riot, quell fears, quell rumors. Thủ tục chia động từ: quell, quelled, quelling.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quell là một động từ formal tiếng Anh có nghĩa là kìm nén, dập tắt hoặc làm dịu một điều gì đó không mong muốn.
  • Nên dùng với các sự kiện như dập tắt một cuộc nổi loạn hoặc làm dịu nỗi sợ; cũng có thể áp dụng cho cảm xúc.
  • Thông dụng trong báo chí, chính trị hoặc văn bản học thuật, phong cách trang trọng.
  • Các collocations phổ biến: quell a riot, quell fears, quell rumors.
  • Các dạng: quell, quelled, quelling.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là giết, mặc dù nguồn gốc từ cổ.
  • Trong tiếng Anh nói hàng ngày, được dùng như calmar một cách trang trọng.
  • Có thể áp dụng cho phiền toái nhỏ, không chỉ vấn đề nghiêm trọng.
  • Có thể áp dụng cho cảm xúc, không chỉ sự kiện bên ngoài.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng, không phổ biến trong nói chuyện thường nhật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Quell được xem như công cụ trang trọng để kết thúc hoặc dập tắt một vấn đề; người học thường dùng nó trong ngữ cảnh không trang trọng.

Mẹo Học

  • Tập trung vào đối tượng: vấn đề, sự xáo trộn hoặc cảm xúc.
  • Kết hợp quell với riot, unrest, rumor, fear, doubt.
  • Thuộc các dạng quell, quelled, quelling.
  • Ôn tập trong văn bản chính thức như báo chí hay thảo luận chính sách.
  • So sánh với calm hoặc suppress để phân biệt ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'quell'?

A.To increase intensity
B.To calm or subdue
C.To celebrate joyously
D.To create chaos
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'quell' used in a sentence?

A.They decided to quell the party and celebrate instead.
B.The teacher tried to quell the noise in the classroom.
C.She had to quell the excitement in her voice.
D.He wanted to quell his hunger with dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quell'?

A.Suppress
B.Encourage
C.Initiate
D.Amplify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quell'?

A.Mute
B.Calm
C.Instigate
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'quell' is applicable?

A.During a protest, the police tried to quell the unrest.
B.Everyone was excited to quell the arrival of summer.
C.She moved on after they tried to quell her ambitions.
D.He wanted to quell the field with more players.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ