LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

questionnaire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

questionnaire Ý nghĩa của Từ

  • danh sách câu hỏi để thu thập thông tin
  • mẫu để thu thập dữ liệu
  • khảo sát để lấy phản hồi
Illustration for this word

questionnaire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

questionnaire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkwɛs.tʃəˈnɛə/
Mỹ /ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
Tiết
questionnaire

questionnaire Từ nguyên của Từ

Từ 'questionnaire' được phân tách thành 'question' (từ tiếng Latin 'quaestio', có nghĩa là điều tra) và 'naire' (hậu tố tiếng Pháp có nghĩa là 'liên quan đến'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18 và đã được áp dụng trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giảng viên cầm trong tay một cuộn giấy đầy câu hỏi, khao khát nhận được câu trả lời từ sinh viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt quyển sổ, tờ giấy lạnh lẽo trong lòng bàn tay và ngón tay nhích theo các hàng move. Tôi di chuyển các câu hỏi, đổi thứ tự, có thể đẩy thêm một câu hỏi mới để dẫn dắt cuộc đối thoại. Công việc đòi hỏi tập trung, một chút nỗ lực; tôi kiên trì và điều chỉnh nhịp điệu adjust. Khi đưa questionnaire cho người khác, ý nghĩa xuất hiện từ luồng câu trả lời, chứ không phải từ một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bảng câu hỏi là tập hợp các câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin từ người trả lời. Nó có thể ở dạng giấy hoặc trực tuyến và thường được sử dụng trong nghiên cứu, marketing và thu thập phản hồi. Bảng câu hỏi được cấu trúc, cho phép dữ liệu có thể so sánh và đo lường. Học viên thường nhầm lẫn questionnaire với survey; chú ý các collocations như điền bảng câu hỏi, được phân phát cho người trả lời và độ dài mẫu. Hiểu khác biệt giữa câu hỏi và khảo sát giúp dùng từ chính xác hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng các cụm từ sau một cách chính xác: điền bảng câu hỏi, hoàn thành bảng câu hỏi, được phân phát cho người trả lời, dữ liệu từ bảng câu hỏi, sự khác biệt giữa questionnaire và survey. Tránh bảng câu hỏi quá dài hoặc thiếu thông báo đồng ý. Thực hiện thử nghiệm tiền phát hành để đảm bảo câu hỏi rõ ràng. Dùng ngôn ngữ trung lập cho các chủ đề nhạy cảm. Chọn online hoặc giấy tùy thuộc đối tượng. Đảm bảo sự nhất quán của thang đo và các lựa chọn trả lời. Tránh các câu hỏi dẫn dắt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Questionnaire và survey là giống nhau.
  • Tất cả câu hỏi phải là đóng.
  • Bảng câu hỏi chỉ có thể ở dạng giấy.
  • Bảng câu hỏi luôn cho dữ liệu chính xác.
  • Bao gồm mọi câu hỏi có thể để đầy đủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh cho thấy questionnaire là công cụ thu thập dữ liệu; người học thường nhầm lẫn với survey, vốn là dự án rộng hơn. Tập trung từ ghép như điền bảng câu hỏi, được phân phát tới người trả lời, dữ liệu từ bảng câu hỏi.

Mẹo Học

  • Soạn một danh sách các collocations phổ biến.
  • Luyện tập với cả định dạng trực tuyến và giấy.
  • Tiến hành thử nghiệm tiền phát hành để phát hiện câu hỏi mơ hồ.
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập cho các chủ đề nhạy cảm.
  • Kết hợp giữa câu hỏi đóng và mở.
  • Kiểm tra thứ tự câu hỏi để tránh ảnh hưởng câu trả lời.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'questionnaire'?

A.A device used in gardening
B.A type of sandwich
C.A form consisting of a set of questions
D.An artistic style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'questionnaire' correctly?

A.The dog barked at the noisy questionnaire.
B.She bought a questionnaire from the store.
C.I filled out a questionnaire to provide my feedback.
D.They are playing football with a questionnaire.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'questionnaire'?

A.Phantom
B.Survey
C.Jumbo
D.Aspect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'questionnaire'?

A.Dialogue
B.Monologue
C.Silence
D.Discussion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a questionnaire might be used?

A.During a focus group, participants were given a series of questions to answer.
B.A person prepared a meal for dinner.
C.They organized a fashion show in the town square.
D.Children played in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Candidate with Retail Background

Job Interview

2025.10.23 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ