questionnaire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'questionnaire' được phân tách thành 'question' (từ tiếng Latin 'quaestio', có nghĩa là điều tra) và 'naire' (hậu tố tiếng Pháp có nghĩa là 'liên quan đến'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18 và đã được áp dụng trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giảng viên cầm trong tay một cuộn giấy đầy câu hỏi, khao khát nhận được câu trả lời từ sinh viên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt quyển sổ, tờ giấy lạnh lẽo trong lòng bàn tay và ngón tay nhích theo các hàng move. Tôi di chuyển các câu hỏi, đổi thứ tự, có thể đẩy thêm một câu hỏi mới để dẫn dắt cuộc đối thoại. Công việc đòi hỏi tập trung, một chút nỗ lực; tôi kiên trì và điều chỉnh nhịp điệu adjust. Khi đưa questionnaire cho người khác, ý nghĩa xuất hiện từ luồng câu trả lời, chứ không phải từ một định nghĩa.
Một bảng câu hỏi là tập hợp các câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin từ người trả lời. Nó có thể ở dạng giấy hoặc trực tuyến và thường được sử dụng trong nghiên cứu, marketing và thu thập phản hồi. Bảng câu hỏi được cấu trúc, cho phép dữ liệu có thể so sánh và đo lường. Học viên thường nhầm lẫn questionnaire với survey; chú ý các collocations như điền bảng câu hỏi, được phân phát cho người trả lời và độ dài mẫu. Hiểu khác biệt giữa câu hỏi và khảo sát giúp dùng từ chính xác hơn.
Tiếng Anh cho thấy questionnaire là công cụ thu thập dữ liệu; người học thường nhầm lẫn với survey, vốn là dự án rộng hơn. Tập trung từ ghép như điền bảng câu hỏi, được phân phát tới người trả lời, dữ liệu từ bảng câu hỏi.
What is the meaning of the word 'questionnaire'?
Which sentence uses the word 'questionnaire' correctly?
Which word is most similar to 'questionnaire'?
What is the opposite of 'questionnaire'?
Can you think of a real-life context where a questionnaire might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật