quota - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) quota có nguồn gốc từ gốc Latin 'quotus', nghĩa là 'bao nhiêu'. (b) Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành thuật ngữ tiếng Anh 'quota'. (c) Hãy tưởng tượng một cái bánh được chia thành những lát cố định, nơi mỗi người nhận được 'quota' của riêng mình— một hình ảnh rõ ràng về phân phối và giới hạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bút và vạch một đường trên trang giấy để cố định một giới hạn. Các con số dịch chuyển (move) khi tôi phân bổ một phần cố định cho hóa đơn, thực phẩm và tiết kiệm. Cảm giác ấy căng thẳng nhưng rõ ràng, như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ bằng đôi tay chắc chắn. Khi có việc mới đến, tôi điều chỉnh kế hoạch và giữ nó trong phần đã định.
Quota là danh từ chỉ một phần cố định được phân bổ cho một người hoặc một nhóm, thường theo các quy tắc hoặc kế hoạch. Nó có nghĩa là một số lượng hạn chế của một thứ gì đó mà phải được đạt tới hoặc không được vượt quá, chẳng hạn một hạn ngạch doanh số hàng tháng hoặc hạn ngạch nhập cư. Các hạn ngạch được dùng để quản lý tài nguyên, điều tiết việc tiếp cận và đo lường hiệu suất, và chúng đồng thời hàm ý kỳ vọng và giới hạn. Thuật ngữ này phổ biến trong kinh doanh, chính phủ và xã hội nơi mong muốn công bằng hoặc kiểm soát biến số.
Giải thích cho người Việt biết sự khác biệt khái niệm trong tiếng Anh
What does the word 'quota' mean?
Which sentence uses the word 'quota' correctly?
Which word is most similar to 'quota'?
What is the opposite of 'quota'?
Can you think of a real-life context in which a quota is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật