raft - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
raft: xuất phát từ 'raptr' trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'vật nổi', gốc nó nghĩa là một cấu trúc phẳng. Hãy tưởng tượng một nhóm gỗ được buộc lại với nhau tạo thành một nền tảng vững chắc trên sông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRaft là một nền tảng phẳng, nổi trên mặt nước, được làm từ gỗ hoặc vật liệu nổi khác và buộc lại với nhau để có thể nổi. Người ta dùng nó để vượt qua sông, vận chuyển hàng hóa hoặc làm phương tiện di chuyển khi cắm trại. Ý nghĩa động từ raft down một con sông có nghĩa là trôi theo sông trên một chiếc bè, hoặc chở đồ trên bè; ở nghĩa bóng, raft cũng có thể ám chỉ một tập hợp lớn đồ vật hoặc người, như một đống nổi được buộc bằng dây. Lịch sử bè là phương tiện giao thông nước tạm thời được làm bằng gỗ được ghép lại.
Người Việt thường hiểu raft như một đồ vật cố định; động từ raft down có thể khó áp dụng ngoài ngữ cảnh rafting. 'a raft of' diễn đạt nhiều thứ.
What is the meaning of the word 'raft'?
In which sentence is the word 'raft' used correctly?
Which word is a synonym of 'raft'?
Which word is an antonym of 'raft'?
In what real-life scenario would someone use a 'raft'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật