ragtime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ 'ragtime' bao gồm gốc 'rag' nghĩa là chơi với nhịp điệu nhấn mạnh + 'time' chỉ khung nhịp. Nó có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 thông qua truyền thống âm nhạc của người Mỹ gốc Phi, trở nên phổ biến vào những năm 1890. Hãy tưởng tượng một cây đàn piano đầy màu sắc trong một quán cà phê sôi động, nơi từng nốt nhạc nhảy múa trong những mẫu hình độc đáo, mang lại sức sống cho không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRagtime là một phong cách nhạc Mỹ sôi động, nổi bật với nhịp điệu đồng bộ pha lệch đặc trưng khiến những giai điệu đơn giản cũng trở nên nhảy nhót. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi và nhanh chóng được ưa chuộng tại các quán cà phê cổ điển, sân khấu vaudeville và các phòng piano, nơi dạ nhạc diễn ra. Piano thường là nhạc cụ chủ đạo, giai điệu bay trên nền bass vững chắc. Các nhà soạn nhạc như Scott Joplin đã hệ thống nhịp ragtime và diễn đạt thanh lịch, mang lại hình thức và sự tinh tế cho âm nhạc trong khi vẫn giữ được sự sôi nổi. Mặc dù thường liên kết với piano, ragtime cũng xuất hiện ở các bản hòa âm cho dàn nhạc và các ban nhạc, mở rộng phạm vi văn hóa của nó.
Đối với người Việt, ragtime là phong cách có nền lịch sử với piano làm chủ; học viên chú ý nhịp lệch và nhịp điệu ngắt nhịp.
What is the meaning of 'ragtime'?
Which sentence uses 'ragtime' correctly?
Which word is most similar to 'ragtime'?
What is the opposite of 'ragtime'?
Can you think of a real-life scenario involving 'ragtime'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật